Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
6 / 208 Từ điển
Cấp 1

dì tì tuí

variant of 悌[ti4]

Cấp 1

màn mán

slow

Cấp 1

máng

busy/hurriedly/to hurry/to rush

Cấp 1

jiě jù xù zū

older sister

Cấp 1

jiè gè

to introduce/to lie between/between/shell/armor

Cấp 1

huài pī péi

bad/spoiled/broken/to break down/(suffix) to the u...

Cấp 1

pǎo páo bó

to run/to run away/to escape/to run around (on err...

Cấp 1

guì

expensive/noble/precious/(honorific) your

Cấp 1

lóu

house with more than 1 story/storied building/floo...

Cấp 1

péng

friend

Cấp 1

bān

team; class; grade/(military) squad/work shift/CL:...

Cấp 1

xiè

to thank/to apologize/(of flowers, leaves etc) to ...

Cấp 1

piào piāo

ticket/ballot/banknote/CL:張|张[zhang1]/person held ...

Cấp 1

yǔ yù

(literary) to rain/(of rain, snow etc) to fall/to ...

Cấp 1

fàn

cooked rice/CL:碗[wan3]/meal/CL:頓|顿[dun4]/(loanword...

Cấp 1

shuì

to sleep/to lie down

Cấp 1

páng pēng bēng bàng

one side/other/different/lateral component of a Ch...

Cấp 1

hē hè yè kài

to shout

Cấp 1

7th earthly branch: 11 a.m.-1 p.m., noon, 5th sola...

Cấp 1

grandpa/old gentleman

Cấp 1

ròu rù

meat/flesh/pulp (of a fruit)/(coll.) (of a fruit) ...

Cấp 1

guǎn

building/shop/term for certain service establishme...

Cấp 1

niú

ox/cow/bull/CL:條|条[tiao2],頭|头[tou2]/newton (abbr. ...

Cấp 1

variant of 歌[ge1]

Cấp 1

diàn

inn; old-style hotel (CL:家[jia1])/(bound form) sho...

Cấp 1

father/dad/pa/papa

Cấp 1

wàng wáng

to forget/to overlook/to neglect

Cấp 1

chuáng

variant of 床[chuang2]

Cấp 1

wán

variant of 玩[wan2]/Taiwan pr. [wan4]

Cấp 1

xiū xù

to rest/to stop doing sth for a period of time/to ...

Cấp 1

yè xié

page/leaf

Cấp 1

mèi

younger sister

Cấp 1

zhuō

old variant of 桌[zhuo1]

Cấp 1

qì gài yǐ

steam/vapor

Cấp 1

subject/course/CL:門|门[men2]/class/lesson/CL:堂[tang...

Cấp 1

shào chāo

to continue/to carry on

Cấp 1

xǐ xiǎn

to wash; to bathe/to develop (photographs)/to shuf...

Cấp 1

chàng

to sing/to call loudly/to chant

Cấp 1

cài

vegetable; greens (CL:棵[ke1])/dish (of food) (CL:樣...

Cấp 1

chá

tea/tea plant/CL:杯[bei1],壺|壶[hu2]

Cấp 1

nǎi

mother/variant of 奶[nai3]

Cấp 1

lèi léi lěi lǜ liè

rope/to bind together/to twist around

Cấp 1

líng lián

zero/nought/zero sign/fractional/fragmentary/odd (...

Cấp 1

jìng chēng

clean/completely/only/net (income, exports etc)/(C...

Cấp 1

dàn

egg/CL:個|个[ge4],打[da2]/oval-shaped thing

Cấp 1

fowl/chicken/CL:隻|只[zhi1]/(slang) prostitute

Cấp 1

bēi

variant of 杯[bei1]/trophy cup/classifier for certa...

Cấp 1

zuó

yesterday

Cấp 1

è

to be hungry/hungry/to starve (sb)

Cấp 1

kě jié kài hé

thirsty

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.