Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
dì tì tuí
variant of 悌[ti4]
Cấp 1màn mán
slow
Cấp 1máng
busy/hurriedly/to hurry/to rush
Cấp 1jiě jù xù zū
older sister
Cấp 1jiè gè
to introduce/to lie between/between/shell/armor
Cấp 1huài pī péi
bad/spoiled/broken/to break down/(suffix) to the u...
Cấp 1pǎo páo bó
to run/to run away/to escape/to run around (on err...
Cấp 1guì
expensive/noble/precious/(honorific) your
Cấp 1lóu
house with more than 1 story/storied building/floo...
Cấp 1péng
friend
Cấp 1bān
team; class; grade/(military) squad/work shift/CL:...
Cấp 1xiè
to thank/to apologize/(of flowers, leaves etc) to ...
Cấp 1piào piāo
ticket/ballot/banknote/CL:張|张[zhang1]/person held ...
Cấp 1yǔ yù
(literary) to rain/(of rain, snow etc) to fall/to ...
Cấp 1fàn
cooked rice/CL:碗[wan3]/meal/CL:頓|顿[dun4]/(loanword...
Cấp 1shuì
to sleep/to lie down
Cấp 1páng pēng bēng bàng
one side/other/different/lateral component of a Ch...
Cấp 1hē hè yè kài
to shout
Cấp 1wǔ
7th earthly branch: 11 a.m.-1 p.m., noon, 5th sola...
Cấp 1yé
grandpa/old gentleman
Cấp 1ròu rù
meat/flesh/pulp (of a fruit)/(coll.) (of a fruit) ...
Cấp 1guǎn
building/shop/term for certain service establishme...
Cấp 1niú
ox/cow/bull/CL:條|条[tiao2],頭|头[tou2]/newton (abbr. ...
Cấp 1gē
variant of 歌[ge1]
Cấp 1diàn
inn; old-style hotel (CL:家[jia1])/(bound form) sho...
Cấp 1bà
father/dad/pa/papa
Cấp 1wàng wáng
to forget/to overlook/to neglect
Cấp 1chuáng
variant of 床[chuang2]
Cấp 1wán
variant of 玩[wan2]/Taiwan pr. [wan4]
Cấp 1xiū xù
to rest/to stop doing sth for a period of time/to ...
Cấp 1yè xié
page/leaf
Cấp 1mèi
younger sister
Cấp 1zhuō
old variant of 桌[zhuo1]
Cấp 1qì gài yǐ
steam/vapor
Cấp 1kè
subject/course/CL:門|门[men2]/class/lesson/CL:堂[tang...
Cấp 1shào chāo
to continue/to carry on
Cấp 1xǐ xiǎn
to wash; to bathe/to develop (photographs)/to shuf...
Cấp 1chàng
to sing/to call loudly/to chant
Cấp 1cài
vegetable; greens (CL:棵[ke1])/dish (of food) (CL:樣...
Cấp 1chá
tea/tea plant/CL:杯[bei1],壺|壶[hu2]
Cấp 1nǎi
mother/variant of 奶[nai3]
Cấp 1lèi léi lěi lǜ liè
rope/to bind together/to twist around
Cấp 1líng lián
zero/nought/zero sign/fractional/fragmentary/odd (...
Cấp 1jìng chēng
clean/completely/only/net (income, exports etc)/(C...
Cấp 1dàn
egg/CL:個|个[ge4],打[da2]/oval-shaped thing
Cấp 1jī
fowl/chicken/CL:隻|只[zhi1]/(slang) prostitute
Cấp 1bēi
variant of 杯[bei1]/trophy cup/classifier for certa...
Cấp 1zuó
yesterday
Cấp 1è
to be hungry/hungry/to starve (sb)
Cấp 1kě jié kài hé
thirsty
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.