Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
āi zhì
dust/dirt/angstrom/phonetic ai or e
jiǎng jiāng
surname Jiang/refers to Chiang Kai-shek 蔣介石|蒋介石
yé yē xié
final particle indicating enthusiasm etc
lái
name of weed plant (fat hen, goosefoot, pigweed et...
màn
handsome/large/long
mǎ
agate; cornelian
fú
(literary) not/used in transliteration
fēi fěi fèi
poor/humble/unworthy/radish (old)
péng páng bāng pēng
surname Peng
nà nuó
elegant/graceful
wú yú yá
(old) I; my
wéi
soft leather
shěn chén tán
(literary) juice
sè
a type of standing harp, smaller than konghou 箜篌, ...
lú
(old) rice vessel/black/old variant of 廬|庐[lu2]/(s...
hóu hòu
marquis, second of the five orders of ancient Chin...
líng
(onom.) ting-a-ling (in compounds such as 玎玲 or 玲瓏...
wéi wěi
-ism/only
lì lí chí
jasmine
hàn
writing brush/writing/pen
kē
(literary) branch; stem; stalk/(literary) ax handl...
gé gě
kudzu (Pueraria lobata)/hemp cloth
hóng hòng
eastern bean goose/great/large
cí
Caltrop or puncture vine (Tribulus terrestris)/to ...
lī li lì lǐ mái yīng
(modal final particle similar to 呢[ne5] or 啦[la5])
xuē
wormwood like grass (classical)
yín yǐn jìn
old variant of 吟[yin2]
yú yū wū
(literary) Oh!/Ah!
qīng
high ranking official (old)/term of endearment bet...
ń ńg ňg ǹg ň ǹ
interjection indicating approval, appreciation or ...
xuán
variant of 璇[xuan2]
bào
abalone
shá shà
dialectal equivalent of 什麼|什么[shen2 me5]/also pr. ...
xǐ xī
joy
jī
irregular pearl
nī ní
girl/phonetic "ni" (in female names)/Taiwan pr. [n...
shā suō suī
see 莎草[suo1 cao3]/see 摩莎[mo2 suo1]
wèi yù yùn
used in 尉遲|尉迟[Yu4 chi2] and 尉犁[Yu4 li2]
hòu
ㄏㄡˋ
zhèn quǎn chóu huái
(dialect) drainage ditch between fields (Taiwan pr...
lún
used in 崑崙|昆仑[Kun1 lun2]
tuó duò
(phonetic)/declivity/steep bank
tán
variant of 談|谈[tan2]
hēng xiǎng pēng
prosperous/henry (unit of inductance)
fǔ fū pǔ
(classical) barely/just/just now
shǎn
abbr. for Shaanxi 陝西|陕西 province
zhāo zhào
bright/clear/manifest/to show clearly
zhēng zhèng
stumped for words/to stare blankly
qióng
jasper/fine jade/beautiful/exquisite (e.g. wine, f...
dí tì
low ranking public official (old)
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.