Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
62 / 208 Từ điển

cài sà cā

surname Cai

nán nǎn

mumble in repetition

older sister/Taiwan pr. [jie3]

xiāng

abbr. for Hunan 湖南 province in south central China...

shā shà

fiend/demon/very/(Tw) SARS (loanword)

zhòu

incantation/magic spell/curse/malediction/to revil...

jùn

canton/county/region

archaic variant of 蘇|苏[su1]/to revive

fart/flatulence/nonsense/(usu. in the negative) wh...

yín yàn yáo

variant of 淫[yin2]

dié tiē

(bound form) butterfly

yáo tiào táo yào

handsome/good-looking

yuán

variant of 猿[yuan2]

huáng

(bound form) fear; dread; anxiety; trepidation

fox

niè

variant of 涅[nie4]

pú bó

refers to various monocotyledonous flowering plant...

ō yǔ yù ào

oh; ah (used to indicate realization)/also pr. [ou...

祿

good fortune/official salary

female/Taiwan pr. [ci1]

juàn xuàn

thin, tough silk fabric

xuān xiǎn xiàn hǎn j...

pavilion with a view/high/tall/high fronted, curta...

lín

gem

zhāi

to fast or abstain from meat, wine etc/vegetarian ...

biāo

tiger stripes/tiger cub/(old) classifier for troop...

gū gu

(onom.) for the sound of a bird, an empty stomach ...

(interjection expressing surprise, grief etc)/vari...

bīn

variant of 彬[bin1]

kǎn kàn

old variant of 坎[kan3]/pit/hole

qiū

variant of 丘[qiu1]

chuí zhuī

(bound form) vertebra

kā kè ke

(onom.) sound of coughing or vomiting

táng

cherry-apple

xiōng

old variant of 胸[xiong1]

yǐ jǐ

ant

jiā xiè

(phonetic sound for Buddhist terms)

yō yo

(sentence-final particle expressing exhortation)/(...

yān yí

where/how

wǎn yuān yǔn yù

winding/as if

gā jiā qié

traditionally used as phonetic for "ga"/also pr. [...

zhān dàn

(literary) verbose/(literary) to arrive, to reach

huán

Chinese soapberry (Sapindus mukurossi)/big/pillar ...

fāng fáng

workshop/mill/Taiwan pr. [fang1]

donkey/CL:頭|头[tou2]

jìng

(bound form) peaceful/(bound form) to pacify; to s...

thou

(literary) to hope for

cuī

(literary) (of mountains) lofty

shān

coral

yàn pán

accomplished/elegant

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.