Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
63 / 208 Từ điển

juān

beautiful/graceful

kòu

to invade/to plunder/bandit/foe/enemy

tíng

clap of thunder

fēi pèi

imperial concubine

order (from above)

guǐ

sly; crafty/weird; bizarre/contradictory; inconsis...

qiàn qìng

pretty/winsome/to ask for sb's help/son-in-law (ol...

lì liè

chestnut

kuí kuǐ

crotch/15th of the 28th constellations of Chinese ...

dài

umber-black dye for painting the eyebrow

zhì zhī

to toss/to throw dice/Taiwan pr. [zhi2]

jí jiè

sleeping mat/to placate

zēng

to detest

jīng qíng

whale

fān fán

fence; hedge/(literary) screen; barrier/vassal sta...

fú bì pì fèi

to flick/to brush off/(of a breeze) to brush light...

used in 芙蓉[fu2 rong2], lotus

jiǎo chāo

variant of 剿[jiao3]

qīng

hydrogen (chemistry)

tuó

variant of 駝|驼[tuo2]

shū chù

(bound form) (of women) gentle; kind; lovely; admi...

liú

pomegranate

tí dì

variant of 蹄[ti2]

zhū

spider

brown/gray or dark color/coarse hemp cloth/Taiwan ...

lán

(bound form) mountain mist

zhí

brother's son; nephew

the steps to the throne

suō xùn

shuttle (textiles)/to move back and fro

jī yí

woman/concubine/female entertainer (archaic)

zhào

(literary) to admonish/(bound form) imperial edict

niǔ chǒu

button

succession (to a title)/to inherit/continuing (a t...

rèn

edge of blade

piē bì

to shoot a glance/glance/to appear in a flash

hái gāi

bones of the body

tóng tōng dòng

tree name (variously Paulownia, Firmiana or Aleuri...

shān shā

China fir/Cunninghamia lanceolata/also pr. [sha1]

biāo

dart-like throwing weapon/goods sent under the pro...

liú chù

sulfur (chemistry)

lún

to sink (into ruin, oblivion)/to be reduced to

variant of 狸[li2]

míng mián miàn

dark/deep/stupid/the underworld

gē kǎ lo luò kā

to cough up/also pr. [ka3]

ǎn yàn

I (northern dialects)

qí qǐ yī

mountainous

lín

used in 麒麟[qi2 lin2]

jué

to faint/to lose consciousness/his/her/its/their

zāi

(exclamatory or interrogative particle)

xiá xià jiǎ

leisure

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.