Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
64 / 208 Từ điển

lín

scales (of fish)

yīn

mattress

è

startled

yá yú yù

office/yamen 衙門|衙门

(particle in old Chinese similar to 啊)

zōng

variant of 棕[zong1]

hiss/neigh/Ss! (sound of air sucked between the te...

jì jī

prostitute

róng

paste made by mashing beans or seeds etc/used in 芙...

yīng

cherry

wēng wěng

(onom.) buzz/hum/drone

cán tiǎn

silkworm

xìng

apricot/almond

suí suī shuāi ruí tu...

to pacify/Taiwan pr. [sui1]

bì pí pǐ

to protect/cover/shelter/hide or harbor

shū

variant of 倏[shu1]

niè zhé shè yè

to whisper

fin

líng

variant of 菱[ling2]

zhī zī qì

(onom.) chirp; squeak; creak

(onom.) bang/pop/pow

shào

surname Shao/place name

shǎng

part of the day/midday

suí duò tuǒ tuō

the Sui dynasty (581-617 AD)/surname Sui

zǎ zé zhā zhà

loud noise/shout/suddenly

suǒ

fragmentary/trifling

old variant of 澀|涩[se4]

toot/honk/to pout

zhǒng

burial mound (variant of 冢[zhong3])

jīn

lapel/overlap of Chinese gown/fig. bosom (the seat...

簿

bù bó

a book/a register/account-book

qín

to capture

gā gá gǎ

old variant of 嘎[ga2]

yuàn yuān yù yùn

(literary) enclosed area for growing trees, keepin...

móu mù mào

barley/to moo/to seek or obtain/old variant of 侔[m...

luò

camel/white horse with a black mane (archaic)

wù wū

cut off the feet/rising to a height/towering/bald

ō wō wū o ò

(onom.) cry of a rooster (usu. reduplicated)/Taiwa...

shang cháng

used in 衣裳[yi1 shang5]

qiú

fur/fur coat

pēng pīng pèng

(onom.) bang/thump

jiǎn xián

(chemistry) base; alkali; soda

excellence/luster of gems

wú móu

(literary) no/don't/to not have/nobody

(literary) term of address between husbands of sis...

àn ān

(bound form) dark; dull (color); dim; gloomy

millet/(metonym) grain

yǐn yún

(literary) to administer; to govern/(bound form) g...

gǒu gōu

(literary) if indeed/(bound form) careless; neglig...

diān

mentally deranged/crazy

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.