Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
65 / 208 Từ điển

mǎ mà mā

grasshopper

Yu the Great (c. 21st century BC), mythical leader...

liào liáo

surname Liao

dòu dú

hole; aperture/(anatomy) cavity; sinus

kòu

old variant of 叩[kou4]/to knock

yáo

jade/precious stone/mother-of-pearl/nacre/precious...

yīng

variant of 鶯|莺[ying1]

líng

(old) actor; actress/(meaningless bound form)

xiāo xiào xuē

pant/roar/bark (of animals)/Taiwan pr. [xiao1]

xuàn huàn juàn

dazzling/brilliant/dazzled/dizzy

kūn

variant of 坤[kun1]

variant of 啼[ti2]

zhà zuò

at first/suddenly/abruptly/to spread/(of hair) to ...

bá bèi

postscript/to trek across mountains

gěng

branch/stem/stalk/CL:根[gen1]/to block/to hinder/(n...

yòu

glaze (of porcelain)

shì

(literary) handrail at the front of a carriage or ...

hut

shēn

groan

è

variant of 扼[e4]

yì yī

(literary) exemplary; virtuous

jiǒng

old variant of 炯[jiong3]

(literary) to expect; to anticipate/(literary) to ...

niè

son born of a concubine/disaster/sin/evil

bǐng lǐn

to make a report (to a superior)/to give/to endow/...

è

abbr. for Hubei Province 湖北省[Hu2 bei3 Sheng3] in c...

yuán

wall

dōng

(onom.) boom (of a drum)/knock (on the door)

mī mí mǐ mì

to narrow one's eyes/to squint/(dialect) to take a...

lín lìn lǐn líng

variant of 磷[lin2]

wén

multicolored clouds

literal-minded/pedantic/doctrinaire/longwinded/cir...

forehead/skull

liú

old variant of 琉[liu2]

used in 蝴蝶[hu2 die2]

juàn

variant of 眷[juan4]/to care about/to look fondly o...

mǐn

to sympathize; to pity; to feel compassion for/(li...

shěn

wife of father's younger brother

fěi

phonetic fei or fi/elegant/phi (Greek letter Φ, φ)

xū shī

to exhale slowly/to hiss/hush!

kàng hāng

kang (a heatable brick bed)/to bake/to dry by the ...

huàn

imperial official/court eunuch

xiāng

to help/to assist/mutual assistance/to rush into o...

amber

xiāo áo

clamor

pàn biàn fèn fān pīn

variant of 拼[pin1]

(archaic) to give birth to a child/to rear

qiào

variant of 峭[qiao4]

zhà shān cè

fence/also pr. [shan1]

yīng

(crystal)/lustrous

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.