Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
mǎ mà mā
grasshopper
yǔ
Yu the Great (c. 21st century BC), mythical leader...
liào liáo
surname Liao
dòu dú
hole; aperture/(anatomy) cavity; sinus
kòu
old variant of 叩[kou4]/to knock
yáo
jade/precious stone/mother-of-pearl/nacre/precious...
yīng
variant of 鶯|莺[ying1]
líng
(old) actor; actress/(meaningless bound form)
xiāo xiào xuē
pant/roar/bark (of animals)/Taiwan pr. [xiao1]
xuàn huàn juàn
dazzling/brilliant/dazzled/dizzy
kūn
variant of 坤[kun1]
tí
variant of 啼[ti2]
zhà zuò
at first/suddenly/abruptly/to spread/(of hair) to ...
bá bèi
postscript/to trek across mountains
gěng
branch/stem/stalk/CL:根[gen1]/to block/to hinder/(n...
yòu
glaze (of porcelain)
shì
(literary) handrail at the front of a carriage or ...
lú
hut
shēn
groan
è
variant of 扼[e4]
yì yī
(literary) exemplary; virtuous
jiǒng
old variant of 炯[jiong3]
yú
(literary) to expect; to anticipate/(literary) to ...
niè
son born of a concubine/disaster/sin/evil
bǐng lǐn
to make a report (to a superior)/to give/to endow/...
è
abbr. for Hubei Province 湖北省[Hu2 bei3 Sheng3] in c...
yuán
wall
dōng
(onom.) boom (of a drum)/knock (on the door)
mī mí mǐ mì
to narrow one's eyes/to squint/(dialect) to take a...
lín lìn lǐn líng
variant of 磷[lin2]
wén
multicolored clouds
yū
literal-minded/pedantic/doctrinaire/longwinded/cir...
lú
forehead/skull
liú
old variant of 琉[liu2]
hú
used in 蝴蝶[hu2 die2]
juàn
variant of 眷[juan4]/to care about/to look fondly o...
mǐn
to sympathize; to pity; to feel compassion for/(li...
shěn
wife of father's younger brother
fěi
phonetic fei or fi/elegant/phi (Greek letter Φ, φ)
xū shī
to exhale slowly/to hiss/hush!
kàng hāng
kang (a heatable brick bed)/to bake/to dry by the ...
huàn
imperial official/court eunuch
xiāng
to help/to assist/mutual assistance/to rush into o...
pò
amber
xiāo áo
clamor
pàn biàn fèn fān pīn
variant of 拼[pin1]
yù
(archaic) to give birth to a child/to rear
qiào
variant of 峭[qiao4]
zhà shān cè
fence/also pr. [shan1]
yīng
(crystal)/lustrous
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.