Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
66 / 208 Từ điển

cheek/lower cheek/chin/jaw/to nourish

cǔn

to ponder/to speculate/to consider/to guess

mó mō

(bound form) to imitate/to copy

duó chuò duò

to stroll/to pace/Taiwan pr. [duo4]

zhǒu

elbow/pork shoulder

róng

to smelt/to fuse

chlorine (chemistry)

lǐn

cold/to shiver with cold/to tremble with fear/afra...

shù zhù zhē

old variant of 庶[shu4]

pú fǔ

chest/breast

ān yǎn è

variant of 庵[an1]

qìn

to seep/to percolate

abundant/graceful

ān

ammonia

chù

lofty/upright

kuī

helmet

thumb/big toe

couch

qiào shāo

scabbard; sheath

shì

to serve as an official/an official/the two chess ...

zhī

see 蜘蛛[zhi1 zhu1]

chán tí shàn

cicada

xiè

variant of 蟹[xie4]

jiàn

to remonstrate/to admonish

juān

cuckoo

hào huī

variant of 皓[hao4]/spotlessly white

zhèn

(used by an emperor or king) I; me; we (royal "we"...

scar/scab

yú yù

legendary monkey of ancient China

méi

enzyme/ferment

dùn

blunt/stupid

xiá

box

é

variant of 峨[e2]

zhuī

cone/awl/to bore

to accuse falsely

rǎn nán dān

edge of a tortoiseshell/used in 冉冉[ran3 ran3]

gēng

age/seventh of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tia...

hàn

variant of 悍[han4]

mí mǐ má

extravagant/go with fashion/not

huì

last day of a lunar month/dark/night

háo

moat/(military) trench

yāo wò wāi

to die prematurely (variant of 夭[yao1])

yí xī

expression of surprise

slave girl/maid servant

xiāo qiào

saltpeter/to tan (leather)

chuāng

sore/skin ulcer

hǎo shì

ancient place name/surname Hao

qiàn xī

used in the transliteration of people's names

yún yùn

see 蕓薹|芸薹[yun2 tai2]

yán dān

variant of 檐[yan2]

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.