Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
68 / 208 Từ điển

kuàng

(bound form) eye socket/Taiwan pr. [kuang1]

zhàn

a wooden or bamboo pen for sheep or cattle/wood or...

wēi

Osmunda regalis, a species of fern/Taiwan pr. [wei...

āng háng gāng kǎng

dirty/filthy

guà

Chinese-style unlined garment; gown

jī jiào

grumble

tún

old variant of 臀[tun2]

niū hào

girl

wēi

lofty/towering/Taiwan pr. [wei2]

wú wù ńg ḿ ń

oh (expression of agreement or surprise)/(Cantones...

jiù

chronic disease/guilt/remorse

carp

róng rēng

generic term for weapons (old)/army (matters)/mili...

serious (illness)/sincere/true

xián

elegant/refined/to be skilled at

ruǎn yuán

ruan, a four-stringed Chinese lute

zhá yà zhā

thin piece of wood used a writing tablet (in ancie...

ào yù

to regret

dào tāo

cover over/to envelope

zhěn chèn

measles/rash

shì zhì

(bound form) to rely on/(literary) one's mother

lóu lou

(final particle equivalent to 了[le5])/(particle ca...

dùn qūn xún

variant of 遁[dun4]

léng lèng

variant of 愣[leng4]/to look distracted/to stare bl...

jiù gāo

fault/to blame/to punish/calamity/misfortune

wā guī

depression/sunken/swamp

bǐng

bright/brilliant/luminous

shì

to devour/to bite

fēng

maple (genus Acer)

kǎo

to beat/to flog/to examine under torture/(computin...

breakwater/jetty

wěi

reed/rush/Phragmites communis

piān

to fly fast

nóng

you (Wu dialect)/I, me (classical)

pancreas

overgrown with weeds

háo

howl/bawl

qiè

concubine/I, your servant (deprecatory self-refere...

huǎng

shop sign/(literary) window curtain

liáng liàng láng làn...

stagger/sway from side to side

diàn tián

to cultivate/to hunt

Allium scorodoprasum/bottle gourd

wǎn huàn

short name for Anhui Province 安徽省[An1 hui1 Sheng3]

yú shù

yes (used by Emperor or ruler)/OK/to accede/to ass...

bǐ pìn

dagger/ladle/ancient type of spoon

chī

laugh at/jeer/scoff at/sneer at

ní nì niè

(literary) small child/limit/bound/extremity/to di...

my (polite)/poor/ruined/shabby/worn out/defeated

kuāng wāng

to rectify

líng

damask/thin silk

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.