Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
69 / 208 Từ điển

yáo

surname Yao/Yao or Tang Yao (c. 2200 BC), one of F...

ruǐ juǎn

variant of 蕊[rui3]

zhāng

ancient stone ornament

kàng gāng gēng

high/overbearing/excessive

yà zhá gá

to roll (steel)

huáng

locust

elm

zhū

to put (a criminal) to death/to punish

fàn

abbr. for 梵教[Fan4 jiao4] Brahmanism/abbr. for Sans...

chì

to burn/to blaze/splendid/illustrious

bamboo rain hat

hé gé hán qīn

maxilla and mandible

fèi

hamadryad baboon

fán fàn

cage/fence

róng

to smelt/to fuse/variant of 熔[rong2]

gòu

dirt/disgrace

móu miào miù jiū mù ...

old variant of 穆[mu4]

curio/valuable stone

bèng

to burst forth/to spurt/to crack/split

nì ruò niào

variant of 尿[niao4]

indistinct

hāi hēi

oh alas/hey!/hi! (loanword)/a high (natural or dru...

variant of 羈|羁[ji1]

zhēn

to arrive/to reach (esp. perfection)/utmost/(used ...

dí zhé dī

(onom.) sound of dripping water, a ticking clock e...

gàn

abbr. for Jiangxi Province 江西省[Jiang1 xi1 Sheng3]/...

chóu

to pace back and forth/to hesitate/to waver

xùn

to be buried with the dead/to die for a cause

jú jié xié

variant of 橘[ju2]

qú jù jí

startled/Taiwan pr. [ju4]

mǐn

short name for Fujian province 福建[Fu2 jian4]/also ...

tún dūn dùn

suckling pig

dùn zhuàn tún chún

confused/turbid

zhā chā zha

(onom.) chirp, twitter, etc

tuǒ

ellipse

mī mǐ miē mǎi

sound for calling a cat

shà

all of a sudden/drizzle

abruptly; suddenly; unexpectedly

jiào zào

cellar

to kill

cí sì

shrine/to offer a sacrifice

jīng

leek flower/lush/luxuriant

chú chuò

to hesitate

lǎo liáo

male/man (Cantonese)

lē lèi jīn

rib/Taiwan pr. [le4]

duō

(old)(interjection expressing disapproval, commise...

chōng

grieved/distressed/sad/uneasy

yōng

old variant of 雍[yong1]

chén dàn

sincerity/honesty

qiāng qiàng

stagger/sway from side to side

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.