Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
70 / 208 Từ điển

guī hè

silicon (chemistry)

jì zhì qí qì

artistry/talent/skill/(in ancient times) female en...

zhāo

to encourage/to cut/to strain

(bound form) bat

shǐ xī

stool/feces/ear wax/nasal mucus

shì

to wipe

dì tí

to examine/truth (Buddhism)

tuì tùn

to slip out of sth/to hide sth in one's sleeve

chéng shèng zhēng zh...

deputy

rōng róng rǒng

(bound form) (of newly sprouted grass) soft and fi...

(dialect) child

luán

twisted/bent/crooked/cramped

tiào

to gaze into the distance

lǒng

short name for Gansu province 甘肅省|甘肃省[Gan1 su4 She...

wú wù yǔ

Sterculia platanifolia

xīng

tranquil/understand

jiǎo yáo

used in 僬僥|僬侥[Jiao1 Yao2]

chēn

precious stone/gem

to drag/to pull/Taiwan pr. [yi4]

chè

clear (water)/thorough

móu

pupil (of the eye)/eye

páo

to roar

huáng

metallic reed/spring of lock

ōu

common gull

yáng

ulcers/sores

disrespectful/(literary) ditch

jí jī

to draw (water)

nóng

pus

luó

variant of 騾|骡[luo2]

suì

ear of grain/fringe/tassel

sì yǐ

6th earthly branch: 9-11 a.m., 4th solar month (5t...

xíng gěng

surname Xing/place name

廿

niàn

twenty

qiáo

firewood/gather wood

corner

to visit (a superior)

wō wēi wǒ

dwarf/Japanese (derog.) (old)

yáng

to feign/to pretend

gāng

anus; rectum

(literary) what?/where?/why?

béng qì

(dialect) very

é yǐ

(bound form) moth

sōng

lofty/Mt Song in Henan

shù

variant of 漱[shu4]

qiú

tribal chief

jí jié

to investigate/to restrain/to scold

cuàn

old variant of 篡[cuan4]

ruì

astute/perspicacious/farsighted

è

startling

chàng

regretful; upset; despairing; depressed

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.