Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
72 / 208 Từ điển

cuì

variant of 悴[cui4]

to go (to visit a superior)/one's current attainme...

gū guā guǎ

crying sound of child

qí zhǐ

large/vast

nà ruì

sodium (chemistry)

ǎo

coat/jacket/short and lined coat or robe

pēng péng

sound of waves

dàn

nitrogen (chemistry)

variant of 恪[ke4]

chú

(bound form) chick; young bird

cuō zuǒ zuì zuān chu...

classifier for hair or grass: tuft/Taiwan pr. [cuo...

yàn

weir

páng fǎng fáng

irresolute

yīng

parrot

huī

sunshine/to shine upon/variant of 輝|辉[hui1]

rhinoceros/sharp

internal organs

gǎn

olive

xiè

obscene/disrespectful

decayed teeth/dental caries

dā tà da

to despair

jǔ zuǐ

popular variant of 嘴[zui3]

auspicious/propitious/good luck/felicity/euphoria/...

máo

anchor

biǎn

basket-couch in coffin

cuì

collect/collection/dense/grassy/thick/assemble/gat...

to present/to bequeath

yī jí

to greet by raising clasped hands

qù qū

to spy/watch for

lìn

variant of 吝[lin4]

qiáo

variant of 憔[qiao2]

qiāng

variant of 羌[qiang1]

huì

to teach/to instruct/to induce

(bound form) gravel; small stone

to squirm/to wiggle/to wriggle/Taiwan pr. [ruan3]

yáo

variant of 肴[yao2]

liāo liáo liǎo lào l...

to tease/to provoke/to stir up (emotions)

tān

to collapse

niǎo

variant of 裊|袅[niao3]

yǒu yī

black/dark green

bǐ bì bēi pì

to cause/to enable/phonetic bi/Taiwan pr. [bi4]

yān

(literary) lovely; sweet

qióng qiōng kōng

vault/dome/the sky

rèn rén

variant of 妊[ren4]

què

magpie

(arch. introductory particle)/then/and then

gē yì

pimple/wart

gāo hào

(bound form) testicle

to eat/(extended meaning) to endure/putrid smell/v...

xīn zǐ

zinc (chemistry)

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.