Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
73 / 208 Từ điển

diān tián zhēn

abbr. for Yunnan Province 雲南|云南[Yun2 nan2] in sout...

niǎn zhǎn

roll over on side/turn half over

zuǎn

(literary) to compile; to edit/(coll.) (hairstyle)...

guī

(old) jade tablet (a ceremonial badge of rank)

màn

curtain

bāo

variant of 褒[bao1]

féi

calf of leg/decay/protect

jié xié

(of a bird) to fly upwards/(of the neck) stiff

chú jǔ

a hoe/to hoe or dig/to weed/to get rid of

chēn tián

to be angry at/to be displeased and annoyed

huáng kuàng gǒng

sulfur

dā da dá

sore/boil/scab

clap of thunder

yāo

to shout/to bawl/to yell (to urge on an animal)/to...

sǒng

frightened

dūn

old variant of 墩[dun1]

ancient wine vessel/ancient sacrificial vessel/Yi ...

xiāo

leisurely/easygoing

zhé

variant of 輒|辄[zhe2]

wéi guǐ

mast

yǎn

majestic/dignified

lún guān

to classify/to twist silk/silk thread

to palpitate

zhēn zhèng

frame/classifier for paintings etc/Taiwan pr. [zhe...

clever

beautiful/open-work silk

tǎn zhàn

old variant of 袒[tan3]

seeds

shú

who/which/what

guileless/sincere

jì jiè

and/to reach to/the limits

áo ào

variant of 遨[ao2]

zhuì

superfluous/redundant/cumbersome/refers to a son-i...

jué

to pick out/to single out

silt/river sludge/to silt up/choked with silt/vari...

lá là

perverse/unreasonable/absurd

chāng

prostitute

used in 顓頊|颛顼[Zhuan1 xu1]/used in 頊頊|顼顼[xu1 xu1]/T...

kuí

sunflower

nóng

garrulous

foot of a hill

variant of 缽|钵[bo1]

láng làng

(gem)/tinkling of pendants

bǒ bò

used in 簸箕[bo4 ji1]

zhū

twenty-fourth part of a tael (2 or 3 grams)

jade annulus

shēn

pregnant

huì suì

broom

armpit/(biology) axilla/(botany) axil/Taiwan pr. [...

láng

dragonfly/mantis

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.