Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
74 / 208 Từ điển

bǎn

slope/hillside

chè

to pull/to draw/to pull back/to withdraw/to flash ...

hé kài

to impeach

to drip/to strain or filter/a trickle

liáng

sorghum

cā chā

(onom.) used in 喀嚓[ka1 cha1] and 啪嚓[pa1 cha1]/Taiw...

dàn

dread/fear/dislike

nǎi

neon (chemistry)

gāo

lamb

qí sì

variant of 俟[si4]

xuàn

wash (color)

lǎn

olive

jiǎn chóng

variant of 繭|茧[jian3]

secondary rainbow

parrot

xū xǔ

all/assist/to store

see 琵琶, pipa lute

niān niǎn diān

to nip/to grasp with the fingers/to fiddle with/Ta...

an article made of bamboo strips/fence

quán

to recover (from illness)

jí qì

repeatedly/frequently

wèi

the Wei River in Shaanxi through the Guanzhong Pla...

macaque/to spy/to lie in ambush

jade-like stone

tuì yuè

skin cast off during molting/exuvia/to pupate/to m...

yàn

proverb

chōng zhuàng

irresolute/unsettled

piǎo piào piāo

to cast a glance

ǎo ào niù yù

stubborn/obstinate

zhǒu

variant of 帚[zhou3]

chāi

hairpin

chī xià hè

(onom.) giggling/breathing/tearing of paper, rippi...

dié zhá qiè

flowing flood/to chatter

xiāo xiǎo

xiao, a Chinese musical instrument of ancient time...

pēng

(onom.) the thumping of one's heart

liáo rǎo

to wind round/to sew with slanting stitches

jiǒng

old variant of 迥[jiong3]

méi

brink/edge

pán

firm/stable/rock

mǐn mín

old variant of 憫|悯[min3]

gá gé

phonetic ga (used in rendering Tibetan and Mongoli...

fān bō fán pí

luxuriant/flourishing/to reproduce/to proliferate

to assist

post horse/relay station

black/name of a river

to be based upon/to squat

tāo

bow case or scabbard/to hide/military strategy

tíng

graceful

suō shuà

to suck/to incite

yán yàn dàn

slug/used in 蜿蜒[wan1 yan2]

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.