Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
75 / 208 Từ điển

wēi

to cuddle

strain liquids

diāo

rock cave (archaic)

guī

to comply with/to follow

jīn qín guān

to boast/to esteem/to sympathize

trunks (for books)

jiā jià

cangue (wooden collar like stocks used to restrain...

niè

to walk on tiptoe/to walk quietly/to tread (on)/to...

hàn

ocean/vastness

lào luò lù

curdled milk or fruit juice/also pr. [luo4]

xuè

joy/to joke/to banter/to tease/to mock/Taiwan pr. ...

habit/hobby

jìn

(bound form) cinders; ashes

kāi jiá

to wipe

zhì

to broil/to roast

quán juǎn

to curl up (like a scroll)/to huddle/Melania liber...

zhū zhōu

dwarf

diāo

withered

ripple

xìng

angry

to step on

shàn

to mock/to ridicule/to slander

chù

to twitch; to have a spasm

diǎn

iodine (chemistry)

silk

quán

to explain/to comment/to annotate

niǎn

stone roller/roller and millstone/to grind/to crus...

léi lèi lēi

(bound form) platform for a martial art contest/Ta...

běn

benzene/benzol (chemistry)

to scold

duó

large ancient bell

fifth of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan...

xún

herb (old)

colt

jué

to seize/to snatch/to grab

jǐng

awaken

gěng yǐng yìng ńg ń

to choke with emotion/to choke on a piece of food

zhǒng zhòng

to arrive/to follow/heel

mǎng měng

python

(interj. of admiration or of disgust)/to click one...

shǔn

to suck

nán

Machilus nanmu/Chinese cedar/Chinese giant redwood

fluorine (chemistry)

sǒng

used mostly in 慫恿|怂恿[song3 yong3]/(literary) terri...

xié jiē

in company with

xuán

whirlpool/eddy/also pr. [xuan4]

bright/tomorrow

yì yǐ

(bound form) chest; breast/(bound form) inner feel...

wō zhuā

beat

xuàn

adorned/swift/gorgeous/brilliant/variegated

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.