Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
76 / 208 Từ điển

zǎi

child/young animal

mí méi

rice gruel/rotten/to waste (money)

bān

mark/scar on the skin

lán làn

railing/balustrade/door-screen/exhausted/late

tián

quiet/calm/tranquil/peaceful

huàn

to rear/to raise (animals)

wèn wén mín mén

Wen River in northwest Sichuan (same as 汶川)/classi...

qiāo

variant of 蹺|跷[qiao1]/to raise one's foot/stilts

see 琵琶, pipa lute

hān

silly/simple-minded/foolish/naive/sturdy/tough/hea...

wō luó guǒ

snail/Taiwan pr. [gua1]/see 蝸牛|蜗牛[wo1 niu2]

xī cì

(intestinal worm)

zhuì chuǎn guà

anxious/worried

halberd/long-handled weapon with pointed tip and c...

kuì guì

to lack/lacking/empty/exhausted

yàng

sickness

mǐn

to smooth hair with a wet brush/(of a mouth, wing ...

zhēn

evergreen shrub

jiān

letter/note-paper

há gé hā é

frog/toad

tóng

pupil of the eye

yào shuò lüè

ㄧㄠˋ ㄕㄨㄛˋ ㄌㄩㄝˋ

piáo

dipper/ladle

zhǐ tǐ zhī qí

robe of a Buddhist monk or nun

duò

to stamp one's feet

qín

Chinese celery

dá dā

(phonetic)/command to a horse/clatter (of horses' ...

chì shì

(bound form) to put in order/to arrange properly/c...

xǔ yǔ

used in 栩栩[xu3 xu3]/jolcham oak (Quercus serrata)

(literary) sunlight (usu. in early morning)

skeleton

(bound form) of or by the wife, as opposed to a co...

grand

bìn

temples/hair on the temples

Catalpa kaempferi/printing blocks

sōu sù sòu

(onom.) whooshing/swishing/rustle of skirts

jùn xùn cún

variant of 浚[jun4]

kā kǎ nòng

(used as phonetic "ka")

miǎo mò

to despise/small/variant of 渺[miao3]

quán chuò

(fragrant plant)

jī jié

(onom.) to pump (water)

ruler's seal

kào

shackles/fetters/manacle

lóu

skull

same as 渤海[Bo2 Hai3], Bohai Sea between Liaoning a...

mǐn mǐng

(bound form) dish; vessel; shallow container/radic...

hoop/to bind with hoops

fén pén fēn

name of a river

shù

garrison

zhì

piles/hemorrhoid

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.