Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
77 / 208 Từ điển

zhě dié xí

pleat/crease/Taiwan pr. [zhe2]

líng

(literary) to hear; to listen

xián yàn diàn

saliva

gǒng

variant of 汞[gong3]

to soak/to be stained/stain/floodwater

huàn

excellent

yóu yòu

nodule/wart

nuó

to exorcise demons

kuí kuǐ

crossroads/thoroughfare

qí zhǐ shì

man of sixty or seventy

used in 蟋蟀[xi1 shuai4]

yīng

breast/receive

cuān

to leap up/(coll.) to gush out; to spurt out

raft (of logs)

kettle/cauldron

yí yín

Yi River, Shandong

pī huài

blank (e.g. for a coin)/unburnt earthenware/semifi...

luán

mountain ranges

chá chí

stubble land after crop has been taken/a second cr...

bǐng bìng

to discard/to get rid of

shuài

used in 蟋蟀[xi1 shuai4]

niǎn

to expel/to oust/(dialect) to chase after/to try t...

hǔ xǔ

bank of a river

méi

used in 峨嵋山[E2 mei2 Shan1]

lóng

tinkling of gem-pendants

bāo páo biāo

bud/flower calyx/luxuriant/profuse

jǐn jìn

brilliancy (of gems)

bèng pìn liú

pump (loanword)

jiǎ gé

potassium (chemistry)

ài nuǎn

(of daylight) dim/obscure/clandestine/dubious

gēng

to continue (as a song)

sǒu sōu xiāo

old gentleman/old man

yì dié

lost/missing/forsaken/dissolute/(of a woman) beaut...

dá tà

again and again/many

liào

to put down/to leave behind/to throw or knock down...

arch. legendary venomous insect/to poison/to bewit...

shēng

sister's son; nephew

beautiful jade

yàn

late/quiet

biě biē

deflated/shriveled/sunken/empty

zhāng

Zhang river in Fujian

yān

to castrate/a castrate/neuter

róu rǒu

trample

sāi

gills of fish

liǎn

sacrificial vessel used for grain offerings/also p...

pài bá

sound of waves

windlass

jiàn zèn

(bound form) to overstep one's authority

lìn

used in 蹂躪|蹂躏[rou2 lin4]

hān

snore/to snore

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.