Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
78 / 208 Từ điển

měng mèng

stupid

lián

scythe/sickle

mèi

to sleep soundly

chǔ zhě zhǔ

padding (in garment)/to store up/pocket/Taiwan pr....

zuàn

(coll.) to hold/to grip/to grasp

jiàn

mountain stream

biān pián

used in 蝙蝠[bian1 fu2]

(bound form) the navel; the umbilicus/(bound form)...

yuán

shafts of cart/yamen

huàn huì

to dissipate/to dissolve

Chinese wolfberry shrub (Lycium chinense)/willow

brilliant/glorious

thoroughbred horse/refined and virtuous

dǎi

Dai (ethnic group)

āi ǎi ài

(interj. of regret)

zhēn zhēng

auspicious/lucky

yǒu

10th earthly branch: 5-7 p.m., 8th solar month (8t...

jiē jí

variant of 秸[jie1]

to press down firmly/to suppress/right-falling str...

xiá

blemish/flaw in jade

xīn xùn

(used in names of people and shops, symbolizing pr...

xiē xiè

wedge/to hammer in (variant of 揳[xie1])

guāng

bladder

litchi

má mò

old variant of 蟆[ma2]

tuān zhuān

to rush (of water)

xiá

distant/long-lasting/to abandon

kē kě

see 轗軻|轗轲[kan3 ke3]

zhuó shǔ

bracelet

jiāng

bridle/reins/halter

huà

(botany) birch (genus Betula)

bèi

barium (chemistry)

líng

antelope

stingy

to brag/popular/lovely

yē yè

to support by the arm/to help/to promote/at the si...

record book; archive/Taoist written charm/document...

to dry/to dry up

yuān

mandarin duck

shú

private school

pēi

pah!/bah!/pooh!/to spit (in contempt)

sǒu sòu

shake/trembling

bright/warm

kě kē jiōng

uneven (path)/unfortunate (in life)

wèng

variant of 甕|瓮[weng4]

gèn xuān gèng

extending all the way across/running all the way t...

jiē jiè juē

sigh/also pr. [jue1]

yán

bamboo mat for sitting

bǒ bì pō

to limp/lame/crippled

shàn shuàn

bamboo fish trap/used in names of places connected...

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.