Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
8 / 208 Từ điển
Cấp 2

wèi lì

position/location/place/seat/classifier for people...

Cấp 2

dù duó zhái

to estimate/Taiwan pr. [duo4]

Cấp 2

hǎi

ocean/sea/CL:個|个[ge4],片[pian4]/great number of peo...

Cấp 2

tōng tòng

classifier for an activity, taken in its entirety ...

Cấp 2

yuán

former/original/primary/raw/level/cause/source

Cấp 2

shēng qìng

sound/voice/tone/noise/reputation/classifier for s...

Cấp 2

tí dī chí shí dǐ

to carry (hanging down from the hand)/to lift/to p...

Cấp 2

lùn lún

opinion/view/theory/doctrine/to discuss/to talk ab...

Cấp 2

chù chǔ jù

place/location/spot/point/office/department/bureau...

Cấp 2

to enter/to go into/to join/to become a member of/...

Cấp 2

píng pián bìng bēng

flat/level/equal/to tie (make the same score)/to d...

Cấp 2

tí dì

topic/problem for discussion/exam question/subject...

Cấp 2

huó guō

to live/alive/living/work/workmanship

Cấp 2

gèng gēng

more/even more/further/still/still more

Cấp 2

biàn

to change/to become different/to transform/to vary...

Cấp 2

shù shǔ shuò

(literary) frequently; repeatedly

Cấp 2

ān

(bound form) calm; peaceful/to calm; to set at eas...

Cấp 2

bào

to announce/to inform/report/newspaper/recompense/...

Cấp 2

cái zāi

(variant of 才[cai2]) just now/(variant of 才[cai2])...

Cấp 2

jié jiē jì

knot/sturdy/bond/to tie/to bind/to check out (of a...

Cấp 2

shòu dào

to receive/to accept/to suffer/subjected to/to bea...

Cấp 2

eye/(literary) to look; to regard/eye (of a net); ...

Cấp 2

liàng liáng

capacity/quantity/amount/to estimate/abbr. for 量詞|...

Cấp 2

gǎn hàn

to feel/to move/to touch/to affect/feeling/emotion...

Cấp 2

affair/business/matter/to be engaged in/to attend ...

Cấp 2

jiē xié shà chā

to receive/to answer (the phone)/to meet or welcom...

Cấp 2

certainly/must/will/necessarily

Cấp 2

jiàn móu

item/component/classifier for events, things, clot...

Cấp 2

to calculate/to compute/to count/to regard as impo...

Cấp 2

shì fú

market/city/CL:個|个[ge4]

Cấp 2

zhí

straight/to straighten/fair and reasonable/frank/s...

Cấp 2

variant of 剋|克[ke4]

Cấp 2

xǔ hǔ

to allow/to permit/to promise/to praise/somewhat/p...

Cấp 2

duì zhuì suì

squadron/team/group/CL:個|个[ge4]

Cấp 2

便

biàn pián biān

used in 便宜|便宜[pian2 yi5]/used in 便便[pian2 pian2]/u...

Cấp 2

kōng kòng kǒng

to empty/vacant/unoccupied/space/leisure/free time

Cấp 2

kē kè

branch of study/administrative section/division/fi...

Cấp 2

sī cí sì

to take charge of/to manage/department (under a mi...

Cấp 2

yǎn wěn

eye/small hole/crux (of a matter)/CL:隻|只[zhi1],雙|双...

Cấp 2

xiàng

to resemble/to be like/to look as if/such as/appea...

Cấp 2

qiě jū cú

and/moreover/yet/for the time being/to be about to...

Cấp 2

sī sāi

to think/to consider

Cấp 2

wáng wàng yù

to rule/to reign over

Cấp 2

wán kuān

to finish/to be over/whole/complete/entire

Cấp 2

sè shǎi

(coll.) color/used in 色子[shai3 zi5]

Cấp 2

qiú

to seek/to look for/to request/to demand/to beseec...

Cấp 2

gāi

should/ought to/probably/must be/to deserve/to owe...

Cấp 2

jiāo

to hand over/to deliver/to pay (money)/to turn ove...

Cấp 2

wàn mò

ten thousand/a great number

Cấp 2

qǔ qū

to take/to get/to choose/to fetch

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.