Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
wèi lì
position/location/place/seat/classifier for people...
Cấp 2dù duó zhái
to estimate/Taiwan pr. [duo4]
Cấp 2hǎi
ocean/sea/CL:個|个[ge4],片[pian4]/great number of peo...
Cấp 2tōng tòng
classifier for an activity, taken in its entirety ...
Cấp 2yuán
former/original/primary/raw/level/cause/source
Cấp 2shēng qìng
sound/voice/tone/noise/reputation/classifier for s...
Cấp 2tí dī chí shí dǐ
to carry (hanging down from the hand)/to lift/to p...
Cấp 2lùn lún
opinion/view/theory/doctrine/to discuss/to talk ab...
Cấp 2chù chǔ jù
place/location/spot/point/office/department/bureau...
Cấp 2rù
to enter/to go into/to join/to become a member of/...
Cấp 2píng pián bìng bēng
flat/level/equal/to tie (make the same score)/to d...
Cấp 2tí dì
topic/problem for discussion/exam question/subject...
Cấp 2huó guō
to live/alive/living/work/workmanship
Cấp 2gèng gēng
more/even more/further/still/still more
Cấp 2biàn
to change/to become different/to transform/to vary...
Cấp 2shù shǔ shuò
(literary) frequently; repeatedly
Cấp 2ān
(bound form) calm; peaceful/to calm; to set at eas...
Cấp 2bào
to announce/to inform/report/newspaper/recompense/...
Cấp 2cái zāi
(variant of 才[cai2]) just now/(variant of 才[cai2])...
Cấp 2jié jiē jì
knot/sturdy/bond/to tie/to bind/to check out (of a...
Cấp 2shòu dào
to receive/to accept/to suffer/subjected to/to bea...
Cấp 2mù
eye/(literary) to look; to regard/eye (of a net); ...
Cấp 2liàng liáng
capacity/quantity/amount/to estimate/abbr. for 量詞|...
Cấp 2gǎn hàn
to feel/to move/to touch/to affect/feeling/emotion...
Cấp 2wù
affair/business/matter/to be engaged in/to attend ...
Cấp 2jiē xié shà chā
to receive/to answer (the phone)/to meet or welcom...
Cấp 2bì
certainly/must/will/necessarily
Cấp 2jiàn móu
item/component/classifier for events, things, clot...
Cấp 2jì
to calculate/to compute/to count/to regard as impo...
Cấp 2shì fú
market/city/CL:個|个[ge4]
Cấp 2zhí
straight/to straighten/fair and reasonable/frank/s...
Cấp 2kè
variant of 剋|克[ke4]
Cấp 2xǔ hǔ
to allow/to permit/to promise/to praise/somewhat/p...
Cấp 2duì zhuì suì
squadron/team/group/CL:個|个[ge4]
Cấp 2biàn pián biān
used in 便宜|便宜[pian2 yi5]/used in 便便[pian2 pian2]/u...
Cấp 2kōng kòng kǒng
to empty/vacant/unoccupied/space/leisure/free time
Cấp 2kē kè
branch of study/administrative section/division/fi...
Cấp 2sī cí sì
to take charge of/to manage/department (under a mi...
Cấp 2yǎn wěn
eye/small hole/crux (of a matter)/CL:隻|只[zhi1],雙|双...
Cấp 2xiàng
to resemble/to be like/to look as if/such as/appea...
Cấp 2qiě jū cú
and/moreover/yet/for the time being/to be about to...
Cấp 2sī sāi
to think/to consider
Cấp 2wáng wàng yù
to rule/to reign over
Cấp 2wán kuān
to finish/to be over/whole/complete/entire
Cấp 2sè shǎi
(coll.) color/used in 色子[shai3 zi5]
Cấp 2qiú
to seek/to look for/to request/to demand/to beseec...
Cấp 2gāi
should/ought to/probably/must be/to deserve/to owe...
Cấp 2jiāo
to hand over/to deliver/to pay (money)/to turn ove...
Cấp 2wàn mò
ten thousand/a great number
Cấp 2qǔ qū
to take/to get/to choose/to fetch
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.