Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
9 / 208 Từ điển
Cấp 2

lā lá lǎ là la

to pull/to play (a bowed instrument)/to drag/to dr...

Cấp 2

gòng gōng gǒng hóng

common/general/to share/together/total/altogether/...

Cấp 2

què

authenticated/solid/firm/real/true

Cấp 2

guān guàn

Taoist monastery/palace gate watchtower/platform

Cấp 2

qīng qìng

(of water etc) clear; clean/quiet; still/pure; unc...

Cấp 2

ràng

to yield/to permit/to let sb do sth/to have sb do ...

Cấp 2

dài

band/belt/girdle/ribbon/tire/area/zone/region/CL:條...

Cấp 2

yùn yǔn

to move/to transport/to use/to apply/fortune/luck/...

Cấp 2

gǎi

to change/to alter/to transform/to correct

Cấp 2

shōu

to receive/to accept/to collect/to put away/to res...

Cấp 2

yán yàn yín

words/speech/to say/to talk

Cấp 2

zǔ qū

to form/to organize/group/team/classifier for sets...

Cấp 2

bàn

to do/to manage/to handle/to go about/to run/to se...

Cấp 2

wǎng wàng

old variant of 往[wang3]

Cấp 2

yīng yāng

hero/outstanding/excellent/(literary) flower/bloss...

Cấp 2

jìn

near/close to/approximately

Cấp 2

dān chán shàn

bill/list/form/single/only/sole/odd number/CL:個|个[...

Cấp 2

liú

to flow/to disseminate/to circulate or spread/to m...

Cấp 2

suàn

to regard as/to figure/to calculate/to compute

Cấp 2

level/grade/rank/step (of stairs)/CL:個|个[ge4]/clas...

Cấp 2

lí chī

to leave/to part from/to be away from/(in giving d...

Cấp 2

border/edge/boundary/interval/between/inter-/to me...

Cấp 2

shì qí zhì shí

to show/to reveal

Cấp 2

variant of 復|复[fu4]/to reply to a letter

Cấp 2

滿

mǎn

to fill/full/filled/packed/fully/completely/quite/...

Cấp 2

yuè huó

to exceed/to climb over/to surpass/the more... the...

Cấp 2

zhào

according to/in accordance with/to shine/to illumi...

Cấp 2

beard/mustache/feeler (of an insect etc)/tassel

Cấp 2

chēng chèn chèng

variant of 秤[cheng4]/steelyard

Cấp 2

piàn piān pàn

thin piece/flake/a slice/film/TV play/to slice/to ...

Cấp 2

chá zhā chái

variant of 楂[zha1]

Cấp 2

qīng qìng

light/easy/gentle/soft/reckless/unimportant/frivol...

Cấp 2

zhuāng

adornment/to adorn/dress/clothing/costume (of an a...

Cấp 2

guǎng yǎn ān

wide/numerous/to spread

Cấp 2

zhōu

week/weekly/variant of 周[zhou1]

Cấp 2

qīng jīng

green/blue/black/youth/young (of people)

Cấp 2

suí

to follow/to comply with/varying according to.../t...

Cấp 2

xuǎn xuàn suàn shuā

to choose/to pick/to select/to elect

Cấp 2

hóng gōng jiàng

red/popular/revolutionary/bonus

Cấp 2

xiǎng

echo/sound/noise/to make a sound/to sound/to ring/...

Cấp 2

suī

although/even though

Cấp 2

tuī

to push/to cut/to refuse/to reject/to decline/to s...

Cấp 2

cān cēn shēn

variant of 參|参[shen1]

Cấp 2

jié jiē

joint; node/(bound form) section; segment/solar te...

Cấp 2

hēi

black/dark/sinister/secret/shady/illegal/to hide (...

Cấp 2

huà huá guò guǒ huai

to delimit/to transfer/to assign/to plan/to draw (...

Cấp 2

tài

(bound form)/appearance/shape/form/state/attitude/...

Cấp 2

to protect

Cấp 2

gòu

enough (sufficient)/enough (too much)/(coll.) (bef...

Cấp 2

yīn

sound/noise/note (of musical scale)/tone/news/syll...

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.