Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
88 / 208 Từ điển

jiǎo

bright/white

yí dài tái

(archaic) to present/to bequeath/variant of 貽|贻[yi...

huī

signal flag/to signal

còu

to converge/hub of wheel

dī dǐ zhī

foundation/on the whole

liè

cold and raw

winnow basket

lǐ lì

rustic/vulgar/unrefined/abbr. for 俚語|俚语[li3 yu3], ...

biàn

name of a river in Henan/Henan

chén

imperial apartments

sháo xiào què dì

Chinese peony/Paeonia albiflora or lactiflora

ái āi

variant of 挨[ai2]

bìn

to reject/to expel/to discard/to exclude/to renoun...

zhé lā xié

document folded in accordion form/to fold

dēng

large umbrella for stalls/an ancient kind of bambo...

plaited matting (of rushes, bamboo etc)/silkworm b...

(onom.) to hiss/to whistle/to whiz/to fizz

shuāng

widow

yàng yāng

discontented

pián piǎn

to brag

zhēn

variant of 砧[zhen1]

náng nǎng

to stuff one's face/to eat greedily

mào

extremely aged (in one's 80s or 90s)/octogenarian/...

yīng

earthen jar with small mouth

cáo cào

to transport (esp. grain) by water/(literary) wate...

fēng

rainy/place name in Shaanxi/Feng River in Shaanxi ...

luán

Koelreuteria paniculata

ㄐㄩˇ

wán

alkane

què

footbridge/toll, levy/monopoly

yǒng

wooden figures buried with the dead

tuó duò chí

tearful/to branch (of river)

zhěn

fine and dense

jiù

vulture

snail

piāo piào piáo biǎo ...

to rob/swift/nimble/Taiwan pr. [piao4]

thoroughfare

nasal mucus

zhàng

malaria/miasma

fēn

phenol

shū

abundant/ample/at ease/relaxed/to free from/to rel...

cháo zhāo chào

surname Chao

bèi bó

comet

yáng

molten/smelt

sān

three (banker's anti-fraud numeral)

to rest

to hold in one's hands/classifier for a double han...

luó

see 桫欏|桫椤[suo1 luo2]

niè

variant of 嚙|啮[nie4]/to gnaw

territory around the capital

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.