Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
90 / 208 Từ điển

nì ní nǐ

(dialect) I/my/we/our

wèi

(bound form) hedgehog

amber

歿

mò wěn

to end/to die

chī

ignorant/worm

jīng

Jing River

piāo piǎo

(literary) light blue/(literary) light blue silk f...

liàn

to prepare a dead body for coffin

qiū

loach

qíng

cyanogen (CN)2/ethanedinitrile/Taiwan pr. [qing1]

to defame/to slander

chú zōu

to mow or cut grass/hay/straw/fodder

zhǐ

angelica (type of iris)/plant root used in TCM

lín lǐn

ranges of hills

hòu

to meet unexpectedly

fǎng

2 boats lashed together/large boat

to talk in one's sleep

shuā

(onom.) swishing/rustling

zhuó zhú

to display vigorous, new growth/to sprout

jǐn

time of famine or crop failure

guī

variant of 媯|妫[Gui1]

xiāng

(literary) to run friskily (of a horse)/to raise/t...

gān

licorice/glycoside

zhuó

to pull out/to select/to promote

xún

ranges of hills

mèi yì

sleeve of a robe

mèn

melancholy

suō suī

rain coat made of straw etc

lái

brook/ripple

zhǐ

felicity

duō duó zhuō

to pick up; to collect; to gather up

kuáng

to deceive; to dupe/falsehood; lie/(dialect) to am...

yī ǎi yì

yeah (interjection of approval)/to belch

cake/biscuit

rèn

variant of 飪|饪[ren4]

liǔ

skein/tuft/lock

variant of 咨[zi1]

sūn

variant of 飧[sun1]

jìng

way/path/direct/diameter

zhá

lever-style guillotine/to chop using this type of ...

cōng zōng

fir tree

yùn yù wèi

an iron/to iron

-plated/to plate

hóng

used in 葒草|荭草[hong2 cao3]

shē

to buy or sell on credit/distant/long (time)/to fo...

chóu

comrades/friends/companions

jiá gā

variant of 戛[jia2]

miǎn

drunk

yāo mì

youngest/most junior/tiny/one (unambiguous spoken ...

sōng

icicle

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.