Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
91 / 208 Từ điển

qí chí

see 黃芪|黄芪[huang2 qi2]

zhì

goblet

dirty/small-minded

(bound form) to whip; to flog/(loanword) tart

yíng

old variant of 贏|赢[ying2], to win, to profit/old v...

fú pú

Angelica anomala

qī zú zā

whispering sound

jiān

saddle blanket

tài

peptide (two or more amino acids linked by peptide...

tòng

grief

dài

until/while

treasure/hard metal

jǐng

to warn/to admonish

to desire passionately

finished

dregs; sediment

tóng zhuàng chòng

servant boy

gòu

to marry/to copulate

zī chái

projecting teeth/to bare one's teeth

kuà kuǎ

crotch/groin/hip

wǎn

bind up/string together

chā chà

branches of a tree/fork of a tree

jiū jiù

see 赳赳[jiu1 jiu1]

ancient measuring vessel/fifty liters/dry measure ...

gōng

big/cup made of horn/horn wine container

dǎn da

jaundice

biàn pán

hurried

yùn yǔn wěn

indignant/feel hurt

jié jiá

antagonistic/laboring hard/pressed

xiáng

(archaic) a school

variant of 燁|烨[ye4]

harmonious (variant of 和[he2])/(used in given name...

spinach

yǎo yào

deep/quiet and elegant/variant of 杳[yao3]

qìng

to use up/to exhaust/empty

dùn tún

to store/hoard

biàn pán

(old) cap (garment)/military officer of low rank (...

zàng zhuǎng

fat/stout

guāng gōng

(onom.) bang/door banging shut

sāo

to reel silk from cocoons

fat on belly/fertile/rich

miǎo

indistinct

miāo

(onom.) meow/cat's mewing

huáng huàng guāng

dye paper/lake/pond/mount scroll

yòu yóu zhóu

pomelo (Citrus maxima or C. grandis)/shaddock/orie...

jiá

name of a district in Henan

Anaphalis yedoensis (pearly everlasting reed)/used...

name of weed plant (fat hen, goosefoot, pigweed et...

kūn

(jade)

biāo

bit (of a bridle)/variant of 鏢|镖[biao1]

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.