Tiếng Nhật

ゆうめい
Nghĩa: nổi tiếng; hữu danh
Từ loại: Danh từ tính từ

Nghe phát âm

Viết tay

有
名

Câu ví dụ

Núi Phú Sĩ là ngọn núi nổi tiếng nhất ở Nhật Bản.
彼は有名な作家となった
Anh ấy đã trở thành một nhà văn nổi tiếng.
このホテルは豪華な内装で有名です。
Khách sạn này nổi tiếng với nội thất sang trọng.
彼は有名なミステリー作家です。
Anh ấy là một nhà văn viết truyện trinh thám nổi tiếng.
中島らもは日本の有名な小説家だ。
Nakajima Ramo là một tiểu thuyết gia nổi tiếng của Nhật Bản.
彼は有名な役者だ。
Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng.
北海道は広大な自然と美味しい海鮮で有名です。
Hokkaido nổi tiếng với thiên nhiên rộng lớn và hải sản tươi ngon.
この町は伝統工芸が盛んなことで有名だ。
Thị trấn này nổi tiếng với nghề thủ công truyền thống đang phát triển mạnh mẽ.
有名な作家にインタビューをした。
Tôi đã phỏng vấn một tác giả nổi tiếng.
彼は多くの映画で悪役を演じていることで有名だ。
Anh ấy nổi tiếng nhờ đóng các vai ác trong nhiều bộ phim.

Ghi chú sử dụng

Dùng cho người, địa điểm hoặc sự vật được nhiều người biết đến.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku kết hợp bài kiểm tra thích ứng, thẻ FSRS và nhiệm vụ hằng ngày để bạn biết mình cần làm gì chỉ trong 15 phút.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ chữ Hán, kana và hangul đến ngữ pháp nâng cao, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với các bài kiểm tra phù hợp với khả năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận hỗ trợ từ cộng đồng. Học cùng những người đang học tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Anh khác.