Tiếng Nhật

しゃ
Nghĩa: người; kẻ
Từ loại: Danh từ

Nghe phát âm

Viết tay

者

Câu ví dụ

Người thắng và kẻ thua đã được xác định.
救助隊が遭難者の捜索を開始した。
Đội cứu hộ đã bắt đầu tìm kiếm người bị nạn.
有資格者が不足しているため、募集を拡大した。
Do thiếu người có trình độ chuyên môn nên đã mở rộng tuyển dụng.
遠方からの来訪者を、家族全員で温かく迎えた。
Cả gia đình đã nồng nhiệt chào đón vị khách đến từ phương xa.
第一走者が懸命に走っている。
Vận động viên chạy đầu tiên đang nỗ lực hết mình.
その会議には、著名な科学者である山田女史も出席していた
Bà Yamada, một nhà khoa học nổi tiếng, cũng có mặt tại hội nghị.
彼は世界的に著名な科学者です。
Ông ấy là một nhà khoa học nổi tiếng thế giới.
警察はスピード違反者を次々と検挙している。
Cảnh sát đang lần lượt bắt giữ những người vi phạm tốc độ.
結婚式には近親者のみが出席した。
Chỉ có những người thân trong gia đình tham dự đám cưới.
旅行者は税関で申告します。
Du khách khai báo tại hải quan.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng làm hậu tố trong các từ ghép để chỉ người.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku kết hợp bài kiểm tra thích ứng, thẻ FSRS và nhiệm vụ hằng ngày để bạn biết mình cần làm gì chỉ trong 15 phút.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ chữ Hán, kana và hangul đến ngữ pháp nâng cao, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với các bài kiểm tra phù hợp với khả năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận hỗ trợ từ cộng đồng. Học cùng những người đang học tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Anh khác.