Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
1 / 115 Từ điển
Cấp 1

1 nét

イチ イツ

one, one radical (no.1)

Cấp 1

2 nét

キュウ ク

nine

Cấp 1

2 nét

シチ

seven

Cấp 1

2 nét

ジュウ ジッ ジュッ

ten

Cấp 1

2 nét

ジン ニン

person

Cấp 1

2 nét

ニ ジ

two, two radical (no.2)

Cấp 1

2 nét

ニュウ ジュ

enter, insert

Cấp 1

2 nét

ハチ

eight, eight radical (no. 12)

Cấp 1

2 nét

リョク リキ リイ

power, strength, strong, strain, bear up, exert

Cấp 1

3 nét

カ ゲ

below, down, descend, give, low, inferior

Cấp 1

3 nét

コウ ク

mouth

Cấp 1

3 nét

サン ゾウ

three

Cấp 1

3 nét

サン セン

mountain

Cấp 1

3 nét

シ ス ツ

child, sign of the rat, 11PM-1AM, first sign of Ch...

Cấp 1

3 nét

ジョ ニョ ニョウ

woman, female

Cấp 1

3 nét

ショウ

little, small

Cấp 1

3 nét

ジョウ ショウ シャン

above, up

Cấp 1

3 nét

セン

thousand

Cấp 1

3 nét

セン

stream, river, river or three-stroke river radical...

Cấp 1

3 nét

ダイ タイ

large, big

Cấp 1

3 nét

ド ト

soil, earth, ground, Turkey

Cấp 1

3 nét

セキ

evening

Cấp 1

4 nét

エン

circle, yen, round

Cấp 1

4 nét

オウ -ノウ

king, rule, magnate

Cấp 1

4 nét

fire

Cấp 1

4 nét

ゲツ ガツ

month, moon

Cấp 1

4 nét

ケン

dog

Cấp 1

4 nét

five

Cấp 1

4 nét

シュ ズ

hand

Cấp 1

4 nét

スイ

water

Cấp 1

4 nét

チュウ

in, inside, middle, mean, center

Cấp 1

4 nét

テン

heavens, sky, imperial

Cấp 1

4 nét

ニチ ジツ

day, sun, Japan, counter for days

Cấp 1

4 nét

ブン モン

sentence, literature, style, art, decoration, figu...

Cấp 1

4 nét

ボク モク

tree, wood

Cấp 1

4 nét

ロク リク

six

Cấp 1

5 nét

ウ ユウ

right

Cấp 1

5 nét

ギョク

jewel, ball

Cấp 1

5 nét

サ シャ

left

Cấp 1

5 nét

four

Cấp 1

5 nét

シュツ スイ

exit, leave, go out, come out, put out, protrude

Cấp 1

5 nét

セイ ショウ

correct, justice, righteous, 10**40

Cấp 1

5 nét

セイ ショウ

life, genuine, birth

Cấp 1

5 nét

セキ シャク コク

stone

Cấp 1

5 nét

デン

rice field, rice paddy

Cấp 1

5 nét

ハク ビャク

white

Cấp 1

5 nét

ホン

book, present, main, origin, true, real, counter f...

Cấp 1

5 nét

モク ボク

eye, class, look, insight, experience, care, favor

Cấp 1

5 nét

リツ リュウ リットル

stand up, rise, set up, erect

Cấp 1

6 nét

キ ケ

spirit, mind, air, atmosphere, mood

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.