Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
50 / 115 Từ điển
Cấp 9

12 nét

ガン

wild goose

Cấp 9

12 nét

キ ケ

rare, phenomenal, dilute (acid)

Cấp 9

12 nét

ケイ キョウ

you, lord, secretary, state minister

Cấp 9

12 nét

キョウ

high, boasting

Cấp 9

12 nét

キン コン

respect, revere, long for

Cấp 9

12 nét

eat, drink, receive (a blow), (kokuji)

Cấp 9

12 nét

グウ グ ドウ

temporary abode, imply, suggest

Cấp 9

12 nét

ワイ エ

corner, nook, recess

Cấp 9

12 nét

ゲキ

halbert, arms

Cấp 9

12 nét

ケン

noisy, boisterous

Cấp 9

12 nét

ケン

roll, wind, coil, turn pages, roll up sleeves, str...

Cấp 9

12 nét

ケン ゲン

inkstone

Cấp 9

12 nét

コウ

body cavity

Cấp 9

12 nét

サイ セイ

rhinocerous

Cấp 9

12 nét

カイ

world

Cấp 9

12 nét

this, thus, such, verbal pause

Cấp 9

12 nét

ジャク ジャ

attract, captivate

Cấp 9

12 nét

ドウ シュン

end, finish

Cấp 9

12 nét

ショウ

name of Chinese river, the Sagami river

Cấp 9

12 nét

セイ

live, dwell

Cấp 9

12 nét

ソ ショ

pass through, note, commentary, estrangement, spar...

Cấp 9

12 nét

ソウ

all

Cấp 9

12 nét

セン

be complete, uniform, all present

Cấp 9

12 nét

ソン

southeast

Cấp 9

12 nét

タン チン ジン セン

fill, wear (a smile), clear, pure, dense, deep

Cấp 9

12 nét

wisdom, intellect, reason

Cấp 9

12 nét

チク

an ancient musical instrument

Cấp 9

12 nét

チュウ

notes, comment, annotate

Cấp 9

12 nét

チョウ トウ

talk, chat, chatter

Cấp 9

12 nét

チョウ

dilate, distend, bulge, fill out, swell

Cấp 9

12 nét

トウ

correct

Cấp 9

12 nét

トン タイ ダン チョウ

industry, kindliness

Cấp 9

12 nét

トン シュン

flee, escape, shirk, evade, set free

Cấp 9

12 nét

ハ ベ ワ

lute

Cấp 9

12 nét

シュウ

bush clover

Cấp 9

12 nét

カツ

notch of an arrow, ought, must, should be, expecte...

Cấp 9

12 nét

ヒ イ

beautiful, patterned

Cấp 9

12 nét

ビ ヒ

glissando on strings, lute

Cấp 9

12 nét

ブ ホ

wild grape, Portugal

Cấp 9

12 nét

シュウ

thatch, cover, shingle, tile

Cấp 9

12 nét

エン カク コウ

abyss, edge, deep pool, the depths

Cấp 9

12 nét

フン ホン ハン

burn, kindle, build a fire, boil, cook

Cấp 9

12 nét

ソウ

port, harbor

Cấp 9

12 nét

リョウ

type of deciduous tree, grey starling

Cấp 9

12 nét

セイ シャ

get, have, obtain

Cấp 9

12 nét

ヨウ

far off, distant, long ago

Cấp 9

12 nét

リン

jewel, tinkling of jewelry

Cấp 9

12 nét

レン

refine metals, kneading over fire

Cấp 9

12 nét

ロク

fief, allowance, pension, grant, happiness

Cấp 9

12 nét

ワン

wooden or lacquered bowl

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.