Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
51 / 115 Từ điển
Cấp 9

12 nét

セイ

realize

Cấp 9

12 nét

jewelled utensil

Cấp 9

12 nét

コウ

white, clear

Cấp 9

12 nét

ショウ

soar, fly

Cấp 9

12 nét

ユウ

glaze, enamel

Cấp 9

13 nét

reed, bullrush

Cấp 9

13 nét

イツ

overflow, inundate, spill

Cấp 9

13 nét

カク タイ

pestle

Cấp 9

13 nét

ホ ボ フ ブ

bullrush, flag, cattail

Cấp 9

13 nét

キン

bird, captive, capture

Cấp 9

13 nét

コ カ

be, sit or stand astride, extend over, straddle

Cấp 9

13 nét

コ ゴ

ancestral offering receptacle, coral

Cấp 9

13 nét

サ シ

steep, craggy, rugged

Cấp 9

13 nét

サ シャ

Buddhist surplice

Cấp 9

13 nét

sacred Shinto tree, (kokuji)

Cấp 9

13 nét

lion

Cấp 9

13 nét

シ ジ

sow (seeds)

Cấp 9

13 nét

シュウ

gather

Cấp 9

13 nét

シュン

type of morning glory, rose of Sharon, althea

Cấp 9

13 nét

ジュン

shield, buckler, pretext

Cấp 9

13 nét

ズイ スイ

congratulations

Cấp 9

13 nét

スウ シュウ

be aggravated, grow worse, grow bulky, swell

Cấp 9

13 nét

ソ ショ

whip, cane

Cấp 9

13 nét

ソウ

blue, pale

Cấp 9

13 nét

チ ジ

run, gallop, sail, drive (a wagon), win (fame), de...

Cấp 9

13 nét

チョウ ジョウ

label, genealogy, circular

Cấp 9

13 nét

ツイ

hammer, mallet

Cấp 9

椿

13 nét

チン チュン

camellia

Cấp 9

13 nét

テイ

happiness, blessed, good fortune, auspicious

Cấp 9

13 nét

テイ

three legged kettle

Cấp 9

13 nét

シュウ ユウ

oak

Cấp 9

13 nét

ジュン シュン クン

get used to, experienced, tamed

Cấp 9

13 nét

ナン ダン ゼン ネン

camphor tree

Cấp 9

13 nét

バイ マイ

soot, smoke dried

Cấp 9

13 nét

キュウ ク

pigeon, dove

Cấp 9

13 nét

カク コウ

projecting tableland or mountain

Cấp 9

13 nét

フウ

maple

Cấp 9

13 nét

ホウ ブ

sagebrush, wormwood, mugwort

Cấp 9

13 nét

コウ

canopy, awning, hood, curtain

Cấp 9

13 nét

サ サイ

straw raincoat

Cấp 9

13 nét

ネン ジン ニン

harvest, ripen

Cấp 9

13 nét

モウ ボウ

ignorance, darkness, get, receive, be subjected to...

Cấp 9

13 nét

セイ ジョウ

peaceful

Cấp 9

13 nét

ヨウ チョウ

employ, hire

Cấp 9

13 nét

ヨウ

willow

Cấp 9

13 nét

ヨウ

lotus

Cấp 9

13 nét

リュウ

collect, gather, be in arrears

Cấp 9

13 nét

リョウ ロウ

angle, edge, corner, power, majesty

Cấp 9

13 nét

レン ラン

ripples

Cấp 9

13 nét

レン

lotus

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.