Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
52 / 115 Từ điển
Cấp 9

13 nét

apologize

Cấp 9

13 nét

ワン

porcelain bowl, tea cup

Cấp 9

13 nét

shine, light

Cấp 9

13 nét

coconut tree

Cấp 9

13 nét

コウ

deep and broad

Cấp 9

13 nét

コウ

glitter, gleam, twinkle

Cấp 9

13 nét

ヨウ

beautiful as a jewel

Cấp 9

13 nét

リン ヒン

salary in rice

Cấp 9

13 nét

ジュン シュン

consult with

Cấp 9

13 nét

ショウ ジュ ヨウ

eulogy

Cấp 9

14 nét

アツ カン ワツ

go around, rule, administer

Cấp 9

14 nét

リン

design, figured cloth, twill

Cấp 9

14 nét

イン オン

shade, shadow, backing assistance

Cấp 9

14 nét

lotus tree, nettle tree, hackberry

Cấp 9

14 nét

applaud, praise, esteem, happy, auspicious

Cấp 9

14 nét

カイ

charging ahead of others

Cấp 9

14 nét

birch, dark red

Cấp 9

14 nét

ハク ホウ ビョウ

suitcase, bag, briefcase

Cấp 9

14 nét

ワ ア

depression, cave in, sink, become hollow

Cấp 9

14 nét

コウ

fat, grease, lard, paste, ointment, plaster

Cấp 9

14 nét

コウ

small side gate

Cấp 9

14 nét

polish, brilliant white luster of a gem, artful sm...

Cấp 9

14 nét

ジ ニ

you, thou, second person

Cấp 9

14 nét

ショウ ジョウ

once, before, formerly, ever, never, ex-, lick, la...

Cấp 9

14 nét

ショウ

skirt

Cấp 9

14 nét

シン ハン

hazelnut, filbert

Cấp 9

14 nét

スイ

green, kingfisher

Cấp 9

14 nét

prejudiced, exceedingly

Cấp 9

14 nét

ショウ シュウ ロウ

rub, fold, print (on cloth)

Cấp 9

14 nét

セキ

large, great, eminent

Cấp 9

14 nét

セン

pig iron

Cấp 9

14 nét

ソウ ショウ ソ

boisterous

Cấp 9

14 nét

ソウ ショウ

spear, lance, javelin

Cấp 9

14 nét

ソウ

rowing, scull, paddle

Cấp 9

14 nét

ソウ

rule, synthesize

Cấp 9

14 nét

ソウ

wise, fast learner

Cấp 9

14 nét

ジュ

length, height, warp

Cấp 9

14 nét

タン

grief, lamentation

Cấp 9

14 nét

チョウ

stretch

Cấp 9

14 nét

チョウ

vine, ivy

Cấp 9

14 nét

テイ テツ テチ ゲツ

compose, spell, write, bind (books)

Cấp 9

14 nét

エン

black kite, fireman, hook

Cấp 9

14 nét

シン

flourish, be bustling, prosperity

Cấp 9

14 nét

ハク

foil, gilt

Cấp 9

14 nét

チョウ ジョウ トウ

beginning

Cấp 9

14 nét

scarlet, cardinal

Cấp 9

14 nét

トウ

water pipe, gutter, downspout, conduit

Cấp 9

14 nét

ヘキ ヒャク

blue, green

Cấp 9

14 nét

ホ フ

help

Cấp 9

14 nét

ホウ フウ

male mythical bird

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.