Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
53 / 115 Từ điển
Cấp 9

14 nét

テン シン

twig, ornamental evergreen

Cấp 9

14 nét

マン バン

vine, tendril, influence, connections, good office...

Cấp 9

14 nét

winnowing

Cấp 9

14 nét

ソウ シュウ ス

gargle, rinse mouth

Cấp 9

14 nét

figured cloth, beautiful

Cấp 9

14 nét

リン カン

thread, silk cloth

Cấp 9

14 nét

サツ ソウ

sudden, quick, sound of the wind

Cấp 9

15 nét

アン

saddle

Cấp 9

15 nét

ソン

rumor, gossip, hearsay

Cấp 9

15 nét

カ ゲ

shrimp, prawn, lobster

Cấp 9

15 nét

カ ガ

vehicle, palanquin, litter, hitch up an animal

Cấp 9

15 nét

glad, pleased, rejoice

Cấp 9

15 nét

キ ギ

strong

Cấp 9

15 nét

friendship, intimacy

Cấp 9

15 nét

キョウ

buckwheat

Cấp 9

15 nét

ケイ エ

wise

Cấp 9

15 nét

コ ゴ コツ

paste, glue, sizing

Cấp 9

15 nét

サン サツ

scatter, sprinkle, give them the slip

Cấp 9

15 nét

ジュン シュン

pure sake', purity, affection

Cấp 9

15 nét

ショウ

camphor

Cấp 9

15 nét

ショウ

banana, plantain

Cấp 9

15 nét

シュ ス

consult

Cấp 9

15 nét

サン セン

composing, editing, compiling, selecting

Cấp 9

15 nét

チョウ

butterfly

Cấp 9

15 nét

Zelkova tree

Cấp 9

15 nét

テイ ジョウ

an ancient Chinese province

Cấp 9

15 nét

ドウ トウ シュ

thrust, pierce, stab, prick

Cấp 9

15 nét

ハ バン ハン

plant, sow

Cấp 9

15 nét

マン ハン バン ホン

flag

Cấp 9

15 nét

バン ハン

rock, crag, cliff, wall (in a mine)

Cấp 9

15 nét

バン ハン

grow luxuriously

Cấp 9

15 nét

ビョウ ミョウ

mausoleum, shrine, palace

Cấp 9

15 nét

ブ フ

stroke, pat, smooth down

Cấp 9

15 nét

ブ ム

turnip

Cấp 9

15 nét

ヘン

volume, chapter, book, editing, compilation

Cấp 9

15 nét

ホウ

dagger, sword's point, festival car, float

Cấp 9

15 nét

リュウ ル

weapon of war, logging axe, kill en masse, peeling...

Cấp 9

15 nét

リョウ

fact, reality, understand, appreciate

Cấp 9

15 nét

リョウ

distant

Cấp 9

15 nét

foolish, Russia

Cấp 9

15 nét

ケツ

bracken, fernbrake

Cấp 9

15 nét

リン

cold

Cấp 9

15 nét

シュン

tedious

Cấp 9

15 nét

レイ リ

dark, black, many

Cấp 9

16 nét

デン ネン

freshwater trout, smelt

Cấp 9

16 nét

reason, origin, history, oral tradition

Cấp 9

16 nét

lie in wait, spy on, reconnoiter

Cấp 9

16 nét

エイ

intelligence, imperial

Cấp 9

16 nét

エン

swallow (bird)

Cấp 9

16 nét

evergreen oak, (kokuji)

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.