Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
54 / 115 Từ điển
Cấp 9

16 nét

オウ

wild duck, easy mark

Cấp 9

16 nét

キツ

mandarin orange

Cấp 9

16 nét

キョ コ

saw (cuts wood)

Cấp 9

16 nét

ゲン

proverb

Cấp 9

16 nét

ゴ コ

boiled butter

Cấp 9

16 nét

ショウ セイ

rust, tarnish

Cấp 9

16 nét

コウ

stripe

Cấp 9

16 nét

セキ シャク

copper, tin

Cấp 9

16 nét

シュウ

gather, collect, compile

Cấp 9

16 nét

ショウ ソウ

sheath, case, margin, difference, shells (of beans...

Cấp 9

16 nét

スイ

auger, drill, awl, pyramid, cone

Cấp 9

16 nét

スイ

weight, plumb bob, sinker, spindle

Cấp 9

16 nét

タイ

blackened eyebrows

Cấp 9

16 nét

ダイ タイ テイ

whey, good Buddhist teaching

Cấp 9

16 nét

ソン

barrel, cask, keg

Cấp 9

16 nét

テイ

hoof

Cấp 9

16 nét

テイ チ

mow down (the enemy)

Cấp 9

16 nét

ロ ル

butterbur, bog rhubarb

Cấp 9

16 nét

レン

pity, have mercy, sympathise, compassion

Cấp 9

16 nét

トウ

bitter orange

Cấp 9

16 nét

レイ

water route, shipping channel

Cấp 9

16 nét

リョウ

burn, bonfire

Cấp 9

16 nét

ライ

bud (plants, mushrooms not yet opened)

Cấp 9

17 nét

seashore, beach

Cấp 9

17 nét

オウ

opaque sliding door

Cấp 9

17 nét

カ ゲ

be hazy, grow dim, blurred

Cấp 9

17 nét

good, beautiful, badge

Cấp 9

17 nét

キク キュウ

ball

Cấp 9

17 nét

シツ

comb

Cấp 9

17 nét

ショウ シュウ

hoe with long blade at acute angle

Cấp 9

17 nét

キン ゴン ゴ

apple

Cấp 9

17 nét

コウ ゴウ

large bird, wild goose, large, great, powerful, pr...

Cấp 9

17 nét

コウ ゴウ

trench, dugout, air raid shelter

Cấp 9

17 nét

サツ サチ

salvation, Buddha

Cấp 9

17 nét

サン

brilliant

Cấp 9

17 nét

ゾウ ショウ

bamboo grass

Cấp 9

駿

17 nét

シュン スン

a good horse, speed, a fast person

Cấp 9

17 nét

ショ

dawn, daybreak

Cấp 9

17 nét

ソク ショク

light, candlepower

Cấp 9

17 nét

ダン タン

cedar, sandlewood, spindle tree

Cấp 9

17 nét

テキ タク

excel in, surpass, pull out, select

Cấp 9

17 nét

ジュ ニュ

get wet, damp, make love

Cấp 9

17 nét

ヒョウ

gourd

Cấp 9

17 nét

ベツ ヘツ

glance at

Cấp 9

17 nét

チョ

be profitable, yield profit

Cấp 9

輿

17 nét

palanquin, bier, public opinion, the earth

Cấp 9

17 nét

small, edible, helical fresh-water mollusk

Cấp 9

17 nét

レイ リョウ

peak, summit

Cấp 9

17 nét

コウ

straw

Cấp 9

17 nét

カイ

Japanese cypress

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.