Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
55 / 115 Từ điển
Cấp 9

18 nét

テイ ダイ

cormorant

Cấp 9

18 nét

カイ ガイ

put on armor, arm oneself

Cấp 9

18 nét

carp

Cấp 9

18 nét

ジョウ

good crops, prosperity, 10**28

Cấp 9

18 nét

スウ ス ジュ

chick, squab, duckling, doll

Cấp 9

18 nét

セキ シャク

remains, traces, footprint

Cấp 9

18 nét

ソウ ス

plexus, clump of bushes, thicket

Cấp 9

18 nét

ネ デイ ナイ

ancestral shrine

Cấp 9

18 nét

ベン ヘン

whip, rod, counter for whippings

Cấp 9

麿

18 nét

I, you, (kokuji)

Cấp 9

18 nét

トウ タク

oar, scull, paddle

Cấp 9

18 nét

ヨウ

shine

Cấp 9

19 nét

カイ

crab

Cấp 9

19 nét

ソ ス

be resuscitated, revived, perilla, shiso

Cấp 9

19 nét

チョウ

sea bream, red snapper

Cấp 9

19 nét

チョウ

affection, love, patronage

Cấp 9

19 nét

バク ホク ボク

bleach, refine, expose, air

Cấp 9

19 nét

ホウ

phoenix

Cấp 9

19 nét

ラン ラ

orchid, Holland

Cấp 9

19 nét

レン

bamboo screen, rattan blind

Cấp 9

19 nét

oar, tower

Cấp 9

19 nét

Chinese unicorn, genius, giraffe, bright, shining

Cấp 9

20 nét

ケイ キョウ

fragrant, balmy, favourable

Cấp 9

20 nét

ガン

rock, crag, boulder

Cấp 9

20 nét

サン

editing, compiling

Cấp 9

20 nét

ヒン

shore, brink, verge

Cấp 9

耀

20 nét

ヨウ

shine, sparkle, gleam, twinkle

Cấp 9

21 nét

sardine, (kokuji)

Cấp 9

21 nét

ゴウ コウ

roar, thunder, boom resound

Cấp 9

21 nét

テン デン

wear, wrap, tie, follow around, collect

Cấp 9

21 nét

タン ダン

open sea

Cấp 9

22 nét

キョウ

banquet

Cấp 9

22 nét

ギョウ キョウ

strong, good horse, gallant, brave, ferocious

Cấp 9

23 nét

ソン セン ザン

salmon trout

Cấp 9

23 nét

シュウ ジュ

eagle

Cấp 9

24 nét

heron

Cấp 9

24 nét

ヨウ オウ

hawk

Cấp 9

24 nét

リン

scales (fish)

Cấp 9

24 nét

リン

Chinese unicorn, genius, giraffe, bright, shining

Trung học

1 nét

チュ

dot, tick or dot radical (no. 3)

Trung học

丿

1 nét

ヘツ

katakana no radical (no. 4)

Trung học

1 nét

ケツ

feathered stick, barb radical (no. 6)

Trung học

2 nét

ガイ カイ ゲ

mow, cut grass, subdue

Trung học

2 nét

トウ

kettle lid radical (no. 8)

Trung học

2 nét

ジン ニン

legs radical (no. 10)

Trung học

2 nét

キョウ ケイ

upside-down box radical (no. 13)

Trung học

2 nét

ベキ

wa-shaped crown radical (no. 14)

Trung học

2 nét

ヒョウ

two-stroke water radical or ice radical (no. 15)

Trung học

2 nét

table, table enclosure, table or windy radical (no...

Trung học

2 nét

カン

open box enclosure, open box radical (no. 17)

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.