Tiếng Hàn

Nghĩa: mắt; tuyết
Từ loại: Danh từ

Nghe phát âm

Câu ví dụ

Mùa đông tuyết rơi nhiều.
저 산에는 눈이 많이 쌓여 있어요.
Ngọn núi đó phủ đầy tuyết.
산의 정부에는 아직 눈이 쌓여 있다.
Tuyết vẫn còn tích tụ trên đỉnh núi.
비가 오건 눈이 오건, 그는 밖에 나간다.
Dù mưa hay tuyết, anh ấy vẫn ra ngoài.
눈은 시각을 담당하는 감각 기관이다.
Mắt là một cơ quan cảm giác chịu trách nhiệm về thị giác.
눈에 티가 들어갔다
Bụi bay vào mắt tôi.
많은 사람들 가운데 그가 가장 눈에 띄었다.
Trong số nhiều người, anh ấy nổi bật nhất.
내일은 비 혹은 눈이 올 것이다.
Ngày mai trời sẽ mưa hoặc có tuyết.
아침에 눈을 뜨면 가장 먼저 뭘 하세요?
Điều đầu tiên bạn làm khi mở mắt vào buổi sáng là gì?
피곤해서 눈을 감았다.
Tôi nhắm mắt lại vì tôi mệt.

Ghi chú sử dụng

Từ '눈' (nun) trong tiếng Hàn có hai nghĩa phổ biến: 'mắt' và 'tuyết'. Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa của từ.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku kết hợp bài kiểm tra thích ứng, thẻ FSRS và nhiệm vụ hằng ngày để bạn biết mình cần làm gì chỉ trong 15 phút.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ chữ Hán, kana và hangul đến ngữ pháp nâng cao, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với các bài kiểm tra phù hợp với khả năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận hỗ trợ từ cộng đồng. Học cùng những người đang học tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Anh khác.