Tiếng Hàn

새해

새해
Nghĩa: New Year
Từ loại: Danh từ

Nghe phát âm

Câu ví dụ

Happy New Year! / May you receive many blessings in the New Year!
새해 복 많이 받으세요.
Chúc mừng năm mới! (Nghĩa đen: Nhận nhiều phúc lộc năm mới.)
지난 한 해를 돌아보며 새해 계획을 세웠다.
Nhìn lại một năm đã qua, tôi đã lập kế hoạch cho năm mới.
새해에는 금연을 하기로 결심했어요.
Tôi đã quyết tâm bỏ thuốc lá vào năm mới.
새해 첫날에는 보통 가족과 함께 시간을 보낸다.
Vào ngày đầu tiên của năm mới, mọi người thường dành thời gian cho gia đình.
새해가 되면 많은 사람들이 사주를 보러 점집에 간다.
Khi năm mới đến, nhiều người đi đến các tiệm bói toán để xem tứ trụ.
일월은 새해의 첫째 달입니다.
Tháng Một là tháng đầu tiên của năm mới.
우리는 희망찬 새해를 맞이하며 서로의 건강을 빌었다.
Chúng tôi chào đón năm mới tràn đầy hy vọng và cầu chúc sức khỏe cho nhau.
새해에는 운동을 열심히 하겠다는 다짐을 했다.
Tôi đã quyết tâm sẽ chăm chỉ tập thể dục trong năm mới.
새해 소망은 건강과 행복입니다.
Mong muốn năm mới của tôi là sức khỏe và hạnh phúc.

Ghi chú sử dụng

A common greeting used to wish good fortune for the upcoming year.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku kết hợp bài kiểm tra thích ứng, thẻ FSRS và nhiệm vụ hằng ngày để bạn biết mình cần làm gì chỉ trong 15 phút.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ chữ Hán, kana và hangul đến ngữ pháp nâng cao, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với các bài kiểm tra phù hợp với khả năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận hỗ trợ từ cộng đồng. Học cùng những người đang học tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Anh khác.