Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
14 / 208 Từ điển
Cấp 3

chéng

rule/order/regulations/formula/journey/procedure/s...

Cấp 3

to die/impassable/uncrossable/inflexible/rigid/ext...

Cấp 3

zhāng

to open up/to spread/sheet of paper/classifier for...

Cấp 3

guī guì xù

compass/a rule/regulation/to admonish/to plan/to s...

Cấp 3

gé luò hè gē

square/frame/rule/(legal) case/style/character/sta...

Cấp 3

wàng

15th day of month (lunar calendar)/old variant of ...

Cấp 3

shù zhú shú

various genera of flowers of Asteracea family (dai...

Cấp 3

lǐng

neck/collar/to lead/to receive/classifier for clot...

Cấp 3

chuán zhuàn

biography/historical narrative/commentaries/relay ...

Cấp 3

qiè qiē qì

definitely; absolutely (not)/(scoffing or dismissi...

Cấp 3

dǎo

to transmit/to lead/to guide/to conduct/to direct

Cấp 3

zhēng

to strive for/to vie for/to argue or debate/defici...

Cấp 3

a step/a pace/walk/march/stages in a process/situa...

Cấp 3

gēn

root/basis/classifier for long slender objects, e....

Cấp 3

zào cào cāo

to make/to build/to manufacture/to invent/to fabri...

Cấp 3

lián

(bound form) to ally oneself with; to unite; to co...

Cấp 3

chí

to hold/to grasp/to support/to maintain/to perseve...

Cấp 3

měi

each/every

Cấp 3

jì jǐ

to cross a river/to aid or relieve/to be of help

Cấp 3

qīn qìng

parents-in-law of one's offspring

Cấp 3

extremely/pole (geography, physics)/utmost/top

Cấp 3

to comment on/to discuss/to suggest

Cấp 3

zhèng

certificate/proof/to prove/to demonstrate/to confi...

Cấp 3

shī yì

to lose/to miss/to fail

Cấp 3

zhuǎn zhuàn zhuǎi

to revolve/to turn/to circle about/to walk about/c...

Cấp 3

fū fú

(classical) this, that/he, she, they/(exclamatory ...

Cấp 3

cloth/to declare/to announce/to spread/to make kno...

Cấp 3

shǐ

to begin/to start/then/only then

Cấp 3

cún

to exist/to deposit/to store/to keep/to survive

Cấp 3

tái tāi yí sì

typhoon

Cấp 3

tool/device/utensil/equipment/instrument/talent/ab...

Cấp 3

lián liǎn liàn làn

to link/to join/to connect/continuously/in success...

Cấp 3

調

diào tiáo zhōu

to harmonize/to reconcile/to blend/to suit well/to...

Cấp 3

shēn

deep (lit. and fig.)

Cấp 3

tuán qiú

dumpling

Cấp 3

to gather/to collect/collected works/classifier fo...

Cấp 3

xū nuò rú ruǎn

to require/to need/to want/necessity/need

Cấp 3

jià jie jiè

great/good/middleman/servant

Cấp 3

huá huà huā kuā

magnificent/splendid/flowery

Cấp 3

chéng

city walls/city/town/CL:座[zuo4],道[dao4],個|个[ge4]

Cấp 3

shí dàn

rock/stone/stone inscription/one of the eight cate...

Cấp 3

zhěng

exactly/in good order/whole/complete/entire/in ord...

Cấp 3

kuàng

moreover/situation

Cấp 3

jì qí

skill

Cấp 3

yuē yāo yào dì

to make an appointment/to invite/approximately/pac...

Cấp 3

xiàn

thread/string/wire/line/CL:條|条[tiao2],股[gu3],根[gen...

Cấp 3

shì sì

old variant of 似[si4]

Cấp 3

duàn

to break/to snap/to cut off/to give up or abstain ...

Cấp 3

jīng qíng jìng

essence/extract/vitality/energy/semen/sperm/mythic...

Cấp 3

zhī zhì qí

to support/to sustain/to erect/to raise/branch/div...

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.