Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
19 / 208 Từ điển
Cấp 4

zhī zhū zhì

(possessive particle, literary equivalent of 的[de5...

Cấp 4

wú mó

not to have/no/none/not/to lack/un-/-less

Cấp 4

yǔ yù yú

to take part in

Cấp 4

zhàn

to fight/fight/war/battle

Cấp 4

zhèng zhēng

political/politics/government

Cấp 4

tǒng

to gather/to unite/to unify/whole

Cấp 4

zhì chí

to rule/to govern/to manage/to control/to harness ...

Cấp 4

(literary) (conjunction used to express contrast w...

Cấp 4

què

but/yet/however/while/to go back/to decline/to ret...

Cấp 4

namely/that is/i.e./prompt/at once/at present/even...

Cấp 4

quán

authority/power/right/(literary) to weigh/expedien...

Cấp 4

lín

(bound form) woods; forest/(bound form) circle(s) ...

Cấp 4

shì

member of the senior ministerial class (old)/schol...

Cấp 4

wèi

not yet/did not/have not/not/8th earthly branch: 1...

Cấp 4

bīng

soldiers/a force/an army/weapons/arms/military/war...

Cấp 4

zhì

character/nature/quality/plain/to pawn/pledge/host...

Cấp 4

seat of government/government repository (archive)...

Cấp 4

second/next to/inferior/sub-/Taiwan pr. [ya3]

Cấp 4

jiū jiù

after all/to investigate/to study carefully/Taiwan...

Cấp 4

guān

government official/governmental/official/public/o...

Cấp 4

yán yàn xíng

to grind/study/research

Cấp 4

(bound form) to stand on tiptoe and look; to antic...

Cấp 4

shǐ

history/annals/title of an official historian in a...

Cấp 4

(classical particle similar to 於|于[yu2]) in/at/fro...

Cấp 4

ā ē ě ǎ à a

(literary) to flatter; to curry favor with

Cấp 4

yǐn

to draw (e.g. a bow)/to pull/to stretch sth/to ext...

Cấp 4

cramped; narrow

Cấp 4

liè lì

to arrange/to line up/file/series/(in data tables)...

Cấp 4

gòu

to construct/to form/to make up/to compose/literar...

Cấp 4

tóu dòu

to cast/to send/to throw oneself (into the river e...

Cấp 4

àn

(legal) case/incident/record/file/table

Cấp 4

wéi yí

to preserve/to maintain/to hold together/dimension...

Cấp 4

dí huá

enemy/to be a match for/to rival/to resist/to with...

Cấp 4

zhì zhuì

to send/to devote/to deliver/to cause/to convey

Cấp 4

law

Cấp 4

yán

tight (closely sealed)/stern/strict/rigorous/sever...

Cấp 4

to long for/to wish/to cling to/to stick to/sth th...

Cấp 4

gōng gòng

sacrificial offering/to confess

Cấp 4

shī yì shǐ

(bound form) to put into effect (regulations etc)/...

Cấp 4

xíng

mold/type/style/model

Cấp 4

liào liáo

material/stuff/grain/feed/to expect/to anticipate/...

Cấp 4

yī yǐ

to depend on/to comply with or listen to sb/accord...

Cấp 4

xiàng

back of neck/item/thing/term (in a mathematical fo...

Cấp 4

jiāng

river/CL:條|条[tiao2],道[dao4]

Cấp 4

dòu dǒu zhǔ

variant of 鬥|斗[dou4]

Cấp 4

secret/confidential/close/thick/dense

Cấp 4

thin or slender/finely particulate/thin and soft/f...

Cấp 4

xiàn wěn

to limit/to restrict/(bound form) limit/bound

Cấp 4

lǜ shuài lüè

to lead/to command/rash/hasty/frank/straightforwar...

Cấp 4

shèn shén

what/very/extremely/any

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.