Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
xùn
to teach; to train; to admonish/(bound form) instr...
Cấp 3wò òu
to hold; to grasp/to clench (one's fist)/(bound fo...
Cấp 3xì hū
trick/drama/play/show/CL:齣|出[chu1],場|场[chang3],臺|台...
Cấp 3fǎng
(bound form) to visit/to call on/to seek/to inquir...
Cấp 3qí jì jī zī zhāi jiǎ...
neat/even/level with/identical/simultaneous/all to...
Cấp 3sài
to compete/competition/match/to surpass/better tha...
Cấp 3dāo diāo
knife/blade/single-edged sword/cutlass/CL:把[ba3]/(...
Cấp 3wěi
big/large/great
Cấp 3má mā
generic name for hemp, flax etc/hemp or flax fiber...
Cấp 3wǔ
to dance/to wield/to brandish
Cấp 3mí mì
to bewilder/crazy about/fan/enthusiast/lost/confus...
Cấp 3pāi bó
to pat/to clap/to slap/to swat/to take (a photo)/t...
Cấp 3dìng
to agree/to conclude/to draw up/to subscribe to (a...
Cấp 3cǎi
(bright) color/variety/applause/applaud/lottery pr...
Cấp 3làng láng
wave/breaker/unrestrained/dissipated/to stroll/to ...
Cấp 3bì yìn
money/coins/currency/silk
Cấp 3fēng
abundant/plentiful/fertile/plump/great
Cấp 3qiǎo
opportunely/coincidentally/as it happens/skillful/...
Cấp 3mào mò
to emit/to give off/to send out (or up, forth)/to ...
Cấp 3guà
to hang or suspend (from a hook etc)/to hang up (t...
Cấp 3fán
to feel vexed/to bother/to trouble/superfluous and...
Cấp 3pái
mahjong tile/playing card/game pieces/signboard/pl...
Cấp 3qìng
to celebrate
Cấp 3bō bǒ
to sow/to scatter/to spread/to broadcast/Taiwan pr...
Cấp 3qiáo
bridge/CL:座[zuo4]
Cấp 3yáng
sheep; goat/CL:頭|头[tou2],隻|只[zhi1]
Cấp 3xiāng
box/trunk/chest
Cấp 3méi mèi
medium/intermediary/matchmaker/go-between/abbr. fo...
Cấp 3tāng shāng
soup/hot or boiling water/decoction of medicinal h...
Cấp 3zhù zhòu chù
to pray for/to wish (sb bon voyage, happy birthday...
Cấp 3yóu chuí
post (office)/mail
Cấp 3nuǎn xuān
variant of 暖[nuan3], warm
Cấp 3táng
old variant of 糖[tang2]
Cấp 3zhū
hog/pig/swine/CL:口[kou3],頭|头[tou2]
Cấp 3bān sù
to move (i.e. relocate oneself)/to move (sth relat...
Cấp 3yíng
to beat/to win/to profit
Cấp 3pàng pán pàn
fat/plump
Cấp 3tián
sweet
Cấp 3chǎo chāo miǎo chào
to quarrel/to make a noise/noisy/to disturb by mak...
Cấp 3kù
underpants/trousers/pants
Cấp 3shān
garment/jacket with open slits in place of sleeves
Cấp 3fēi pèi pái pēi bài
(used in loanwords for its phonetic value)
Cấp 3kā gā jiā
coffee/class/grade
Cấp 3qún
old variant of 裙[qun2]
Cấp 3píng pēng
apple
Cấp 3chèn
(of garments) against the skin/to line/lining/to c...
Cấp 3zhī xié shí
juice
Cấp 3yǒng
swimming/to swim
Cấp 3pí
beer
Cấp 3jiāo qiáo qiāo
see 蕉萃[qiao2 cui4]
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.