Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
18 / 208 Từ điển
Cấp 3

xùn

to teach; to train; to admonish/(bound form) instr...

Cấp 3

wò òu

to hold; to grasp/to clench (one's fist)/(bound fo...

Cấp 3

xì hū

trick/drama/play/show/CL:齣|出[chu1],場|场[chang3],臺|台...

Cấp 3

fǎng

(bound form) to visit/to call on/to seek/to inquir...

Cấp 3

qí jì jī zī zhāi jiǎ...

neat/even/level with/identical/simultaneous/all to...

Cấp 3

sài

to compete/competition/match/to surpass/better tha...

Cấp 3

dāo diāo

knife/blade/single-edged sword/cutlass/CL:把[ba3]/(...

Cấp 3

wěi

big/large/great

Cấp 3

má mā

generic name for hemp, flax etc/hemp or flax fiber...

Cấp 3

to dance/to wield/to brandish

Cấp 3

mí mì

to bewilder/crazy about/fan/enthusiast/lost/confus...

Cấp 3

pāi bó

to pat/to clap/to slap/to swat/to take (a photo)/t...

Cấp 3

dìng

to agree/to conclude/to draw up/to subscribe to (a...

Cấp 3

cǎi

(bright) color/variety/applause/applaud/lottery pr...

Cấp 3

làng láng

wave/breaker/unrestrained/dissipated/to stroll/to ...

Cấp 3

bì yìn

money/coins/currency/silk

Cấp 3

fēng

abundant/plentiful/fertile/plump/great

Cấp 3

qiǎo

opportunely/coincidentally/as it happens/skillful/...

Cấp 3

mào mò

to emit/to give off/to send out (or up, forth)/to ...

Cấp 3

guà

to hang or suspend (from a hook etc)/to hang up (t...

Cấp 3

fán

to feel vexed/to bother/to trouble/superfluous and...

Cấp 3

pái

mahjong tile/playing card/game pieces/signboard/pl...

Cấp 3

qìng

to celebrate

Cấp 3

bō bǒ

to sow/to scatter/to spread/to broadcast/Taiwan pr...

Cấp 3

qiáo

bridge/CL:座[zuo4]

Cấp 3

yáng

sheep; goat/CL:頭|头[tou2],隻|只[zhi1]

Cấp 3

xiāng

box/trunk/chest

Cấp 3

méi mèi

medium/intermediary/matchmaker/go-between/abbr. fo...

Cấp 3

tāng shāng

soup/hot or boiling water/decoction of medicinal h...

Cấp 3

zhù zhòu chù

to pray for/to wish (sb bon voyage, happy birthday...

Cấp 3

yóu chuí

post (office)/mail

Cấp 3

nuǎn xuān

variant of 暖[nuan3], warm

Cấp 3

táng

old variant of 糖[tang2]

Cấp 3

zhū

hog/pig/swine/CL:口[kou3],頭|头[tou2]

Cấp 3

bān sù

to move (i.e. relocate oneself)/to move (sth relat...

Cấp 3

yíng

to beat/to win/to profit

Cấp 3

pàng pán pàn

fat/plump

Cấp 3

tián

sweet

Cấp 3

chǎo chāo miǎo chào

to quarrel/to make a noise/noisy/to disturb by mak...

Cấp 3

underpants/trousers/pants

Cấp 3

shān

garment/jacket with open slits in place of sleeves

Cấp 3

fēi pèi pái pēi bài

(used in loanwords for its phonetic value)

Cấp 3

kā gā jiā

coffee/class/grade

Cấp 3

qún

old variant of 裙[qun2]

Cấp 3

píng pēng

apple

Cấp 3

chèn

(of garments) against the skin/to line/lining/to c...

Cấp 3

zhī xié shí

juice

Cấp 3

yǒng

swimming/to swim

Cấp 3

beer

Cấp 3

jiāo qiáo qiāo

see 蕉萃[qiao2 cui4]

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.