Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
2 / 208 Từ điển
Cấp 1

qù qū

to go/to go to (a place)/(of a time etc) last/just...

Cấp 1

xué

to learn/to study/to imitate/science/-ology

Cấp 1

dōu dū

capital city/metropolis

Cấp 1

tóng tòng

see 衚衕|胡同[hu2 tong4]

Cấp 1

xiàn

to appear/present/now/existing/current

Cấp 1

méi mò me

drowned/to end/to die/to inundate

Cấp 1

dòng

(of sth) to move/to set in movement/to displace/to...

Cấp 1

miàn

flour/noodles/(of food) soft (not crunchy)/(slang)...

Cấp 1

to rise/to raise/to get up/to set out/to start/to ...

Cấp 1

kàn kān

to see; to look at/to read/to watch/to visit; to c...

Cấp 1

tiān

day/sky/heaven

Cấp 1

fēn fèn fén

part/share/ingredient/component

Cấp 1

hái huán fú xuán

to pay back/to return

Cấp 1

jìn

to go forward/to advance/to go in/to enter/to put ...

Cấp 1

hǎo hào

to be fond of; to have a tendency to; to be prone ...

Cấp 1

xiǎo

small/tiny/few/young

Cấp 1

xiē suò suō

classifier indicating a small amount or small numb...

Cấp 1

yàng yáng

manner/pattern/way/appearance/shape/classifier: ki...

Cấp 1

tā jiě chí

she

Cấp 1

běn bēn

root/stem/origin/source/this/the current/original/...

Cấp 1

qián jiǎn

front/forward/ahead/first/top (followed by a numbe...

Cấp 1

kāi qiān

to open (transitive or intransitive)/(of ships, ve...

Cấp 1

cóng zòng

from; through; via/(bound form) to follow/(bound f...

Cấp 1

xiǎng

to think (about)/to think of; to devise/to think (...

Cấp 1

sun/day/date, day of the month

Cấp 1

jī wèi

(bound form) machine; mechanism/(bound form) aircr...

Cấp 1

shí

ten/10

Cấp 1

(prefix indicating ordinal number, as in 第六[di4 li...

Cấp 1

gōng

work/worker/skill/profession/trade/craft/labor

Cấp 1

míng mèng

bright/opposite: dark 暗[an4]/(of meaning) clear/to...

Cấp 1

zhī zhì

to know/to be aware

Cấp 1

sān

three/3

Cấp 1

guān wān wǎn

mountain pass/to close; to shut; to turn off/to co...

Cấp 1

diǎn zhān duò

point/dot/drop/speck/o'clock/point (in space or ti...

Cấp 1

zhèng zhēng

straight/upright/proper/main/principal/to correct/...

Cấp 1

wài

outside/in addition/foreign/external

Cấp 1

liǎng

two/both/some/a few/tael, unit of weight equal to ...

Cấp 1

gāo gào

high/tall/above average/loud/your (honorific)

Cấp 1

jiān jiàn jiǎn

gap/to separate/to thin out (seedlings)/to sow dis...

Cấp 1

wèn

to ask; to inquire

Cấp 1

hěn

(adverb of degree)/quite/very/awfully

Cấp 1

zuì cuō

most/the most/-est (superlative suffix)

Cấp 1

zhòng chóng tóng

heavy/serious/to attach importance to

Cấp 1

shǒu

hand/(formal) to hold/person engaged in certain ty...

Cấp 1

wén

language/culture/writing/formal/literary/gentle/(o...

Cấp 1

tǐ tī bèn cuì

body/form/style/system/substance/to experience/asp...

Cấp 1

jiàn xiàn

to appear/also written 現|现[xian4]

Cấp 1

shén shí

ten (used in fractions, writing checks etc)/assort...

Cấp 1

èr

two/2/(Beijing dialect) stupid

Cấp 1

děng

to wait for; to await/by the time; when; till/and ...

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.