Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
shàng cháng
still/yet/to value/to esteem
Cấp 4háo
hair/drawing brush/(in the) least/one thousandth/c...
Cấp 4yí chǐ yì
to move/to shift/to change/to alter/to remove
Cấp 4zhì zhī
(literary) wise; wisdom
Cấp 4ěr réng
ear/handle (archaeology)/and that is all (Classica...
Cấp 4yí wèi suí
(bound form) to leave behind
Cấp 4gù
hard/strong/solid/sure/assuredly/undoubtedly/of co...
Cấp 4xí
variant of 席[xi2]/woven mat
Cấp 4sōng
loose/to loosen/to relax/floss (dry, fluffy food p...
Cấp 4mì bì bié
secret/secretary
Cấp 4yù yóng ǒu
(bound form) to encounter; to happen upon; to meet...
Cấp 4lǜ bì
to think over/to consider/anxiety
Cấp 4jūn yùn
equal/even/all/uniform
Cấp 4xiāo
to melt (metal)/to cancel; to annul/to sell/to exp...
Cấp 4shī
poem/CL:首[shou3]/poetry/verse
Cấp 4jù qú
very large; huge; tremendous; gigantic
Cấp 4yè xié
leaf/page/lobe/(historical) period/classifier for ...
Cấp 4fù bù fū
to add; to attach/to be close to; to be attached
Cấp 4xī
to breathe/to suck in/to absorb/to inhale
Cấp 4ya yā xiā
(particle equivalent to 啊 after a vowel, expressin...
Cấp 4fù
old variant of 婦|妇[fu4]
Cấp 4guī
to return/to go back to/to give back to/(of a resp...
Cấp 4hán hàn
to keep in the mouth/to contain
Cấp 4yáo
to shake/to rock/to row/to crank
Cấp 4zhāo qiáo sháo
to recruit/to provoke/to beckon/to incur/to infect...
Cấp 4tuō tuì
to shed/to take off/to escape/to get away from
Cấp 4wèi
to speak/to say/to name/to designate/meaning/sense
Cấp 4liáo
to treat/to cure/therapy
Cấp 4zhú dí zhòu tún
(bound form) to pursue/to chase away/individually/...
Cấp 4xiān xiǎn xiàn
old variant of 鮮|鲜[xian3]
Cấp 4zé zhái
to select/to choose/to pick over/to pick out/to di...
Cấp 4xún xín
to search/to look for/to seek
Cấp 4shòu
(bound form) to confer; to give/(bound form) to te...
Cấp 4zài zǎi dài zāi zī
to carry/to convey/to load/to hold/to fill up/and/...
Cấp 4jìn jīn
to prohibit/to forbid
Cấp 4bì
to avoid/to shun/to flee/to escape/to keep away fr...
Cấp 4sūn
grandson/descendant
Cấp 4yá yà
tooth/ivory/CL:顆|颗[ke1]
Cấp 4dǐng
apex/crown of the head/top/roof/most/to carry on t...
Cấp 4yù
jade
Cấp 4pò pǎi
to force/to compel/to approach or go towards/urgen...
Cấp 4juǎn juàn quán quān ...
to roll up/to sweep up; to carry along/a roll/clas...
Cấp 4níng nìng zhù
variant of 寧|宁[ning2]
Cấp 4fān
variant of 翻[fan1]
Cấp 4sēn
(bound form) densely wooded/(fig.) (bound form) mu...
Cấp 4mò
silent/to write from memory
Cấp 4gǔ gū gú
bone
Cấp 4ruò
weak; feeble/young/inferior; not as good as/(follo...
Cấp 4huǒ huo
companion/partner/group/classifier for groups of p...
Cấp 4pán xuán
plate/dish/tray/board/hard drive (computing)/to bu...
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.