Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
kuò
to enlarge
Cấp 4gài gě
lid/top/cover/canopy/to cover/to conceal/to build
Cấp 4wěn
settled; steady; stable
Cấp 4cì cī qì
thorn/sting/thrust/to prick/to pierce/to stab/to a...
Cấp 4qù cù qū cǒu zōu
interesting/to interest
Cấp 4bīng níng
variant of 冰[bing1]
Cấp 4chuāng cōng
variant of 窗[chuang1]
Cấp 4xǐng chéng jīng
to wake up/to be awake/to become aware/to sober up...
Cấp 4qī qì
to marry off (a daughter)
Cấp 4tòu shū
(bound form) to penetrate; to seep through/to tell...
Cấp 4gòu
to buy/to purchase
Cấp 4tì
to substitute for/to take the place of/to replace/...
Cấp 4yáng
variant of 揚|扬[yang2]
Cấp 4tú
way/route/road
Cấp 4xiōng kuàng
elder brother
Cấp 4xùn
rapid/fast
Cấp 4bì
the whole of/to finish/to complete/complete/full/f...
Cấp 4lún
wheel; disk; ring/steamship/to take turns; to rota...
Cấp 4cù chuò
urgent/hurried/to urge/to promote/to urge haste/cl...
Cấp 4yán
to prolong/to extend/to delay
Cấp 4shēn
to extend/to state/to explain/9th earthly branch: ...
Cấp 4huǎn
slow/unhurried/sluggish/gradual/not tense/relaxed/...
Cấp 4shǎn
to dodge/to duck out of the way/to beat it/shaken ...
Cấp 4shòu shú
to sell/to make or carry out (a plan or intrigue e...
Cấp 4zhēn
variant of 針|针[zhen1], needle
Cấp 4luò lào
net-like object/to hold sth in place with a net/to...
Cấp 4bào pāo pǒu
to hold/to carry (in one's arms)/to hug/to embrace...
Cấp 4zhí
to plant
Cấp 4chún zhǔn tún quán z...
pure/simple/unmixed/genuine
Cấp 4zhé shé zhē tí
variant of 折[zhe2]/to fold
Cấp 4bèi
cowrie/shellfish/currency (archaic)
Cấp 4xiù
handsome/refined/elegant/graceful/superior/show (l...
Cấp 4yuán
circle/round/circular/spherical/(of the moon) full...
Cấp 4cuò zé cì
to handle/to manage/to put in order/to arrange/to ...
Cấp 4péi pǒu pī
to bank up with earth/to cultivate (lit. or fig.)/...
Cấp 4chéng
sincere/authentic/really/truly
Cấp 4kuān
wide/broad/loose/relaxed/lenient
Cấp 4bǎi
to arrange/to exhibit/to move to and fro/a pendulu...
Cấp 4cāo
variant of 肏[cao4]
Cấp 4zǔ zhù
to hinder/to block/to obstruct
Cấp 4chōu
to draw out/to pull out from in between/to remove ...
Cấp 4zàn
to patronize/to support/to praise/(Internet slang)...
Cấp 4fēn
numerous/confused/disorderly
Cấp 4huì
variant of 匯|汇[hui4]
Cấp 4shū
different/unique/special/very/(classical) to behea...
Cấp 4yì
to translate/to interpret
Cấp 4shāo
to burn/to cook/to stew/to bake/to roast/to heat/t...
Cấp 4jù
at a distance of/distance/to be apart
Cấp 4fú
mark/sign/talisman/to seal/to correspond to/tally/...
Cấp 4yǒng
brave
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.