Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
36 / 208 Từ điển
Cấp 6

liàng liáng

to show understanding/to excuse/to presume/to expe...

Cấp 6

chàng

free/unimpeded/smooth/at ease/free from worry/flue...

Cấp 6

guì

to kneel

Cấp 6

qiàn

to apologize/to regret/deficient

Cấp 6

yàn

variant of 宴[yan4]

Cấp 6

xīn

firewood; fuel/salary

Cấp 6

pàn fén

to hope for/to long for/to expect

Cấp 6

zhàng

account/bill/debt/CL:本[ben3],筆|笔[bi3]

Cấp 6

zhuàn zuàn

to cheat/to swindle

Cấp 6

chēng

to support/to prop up/to push or move with a pole/...

Cấp 6

wàng

prosperous/flourishing/(of flowers) blooming/(of f...

Cấp 6

yūn yùn

dizzy/halo/ring around moon or sun

Cấp 6

tāo táo

variant of 掏[tao1]

Cấp 6

lǎn

lazy

Cấp 6

guǎi

variant of 枴|拐[guai3]

Cấp 6

juān yuán

to relinquish; to abandon/to contribute; to donate...

Cấp 6

jiāo xiāo jū qiáo

proud/arrogant

Cấp 6

pìn pìng

to engage (a teacher etc)/to hire/to betroth/betro...

Cấp 6

hàn dàn

regret (sense of loss or dissatisfaction)

Cấp 6

qú jù

big/stream or canal/drain/ditch/CL:條|条[tiao2]/him ...

Cấp 6

qiān

modest

Cấp 6

guā

to blow (of the wind)

Cấp 6

shuǎng shuāng

bright/clear/crisp/open/frank/straightforward/to f...

Cấp 6

gǒng

secure/solid

Cấp 6

to consult

Cấp 6

xié

(bound form) harmonious/(bound form) humorous/(lit...

Cấp 6

chǒng

to love/to pamper/to spoil/to favor

Cấp 6

wa wā guī huá wá

replaces 啊[a5] when following the vowel "u" or "ao...

Cấp 6

tī dié

to kick/to play (e.g. soccer)/(slang) butch (in a ...

Cấp 6

tàng zhēng zhèng ché...

classifier for times, round trips or rows/a time/a...

Cấp 6

to amuse

Cấp 6

dūn zún cún zūn cǔn ...

to crouch/to squat/to stay (somewhere)

Cấp 6

pot/classifier for bottled liquid

Cấp 6

bǎng bēng bàng páng ...

variant of 榜[bang3] / to whip/Taiwan pr. [beng4]

Cấp 6

bàng páng bēng péng

near/approaching/to depend on/(slang) to have an i...

Cấp 6

cǎi kuí

to step on/to tread/to stamp/to press a pedal/to p...

Cấp 6

zhǔ

to cook/to boil

Cấp 6

chǎo

to sauté; to stir-fry/to speculate (in real estate...

Cấp 6

qiān yán

lead (chemistry)

Cấp 6

dǎo

to tread on/to trample/to stamp/to fulfill/Taiwan ...

Cấp 6

jiǎn

to pick up; to collect; to gather

Cấp 6

cè si

used in 茅廁|茅厕[mao2 si5]

Cấp 6

zhōu yù

congee/gruel/porridge/CL:碗[wan3]

Cấp 6

cù zuò

vinegar/jealousy (in love rivalry)

Cấp 6

jiàng

thick paste of fermented soybean/marinated in soy ...

Cấp 6

jiā qié

eggplant

Cấp 6

sháo shuò zhuó dì

spoon/ladle/CL:把[ba3]/abbr. for 公勺[gong1 shao2], c...

Cấp 6

shǔ

variant of 薯[shu3]

Cấp 6

mán

used in 饅頭|馒头[man2 tou5]

Cấp 7

sī shǐ

(phonetic)/this

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.