Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
liàng liáng
to show understanding/to excuse/to presume/to expe...
Cấp 6chàng
free/unimpeded/smooth/at ease/free from worry/flue...
Cấp 6guì
to kneel
Cấp 6qiàn
to apologize/to regret/deficient
Cấp 6yàn
variant of 宴[yan4]
Cấp 6xīn
firewood; fuel/salary
Cấp 6pàn fén
to hope for/to long for/to expect
Cấp 6zhàng
account/bill/debt/CL:本[ben3],筆|笔[bi3]
Cấp 6zhuàn zuàn
to cheat/to swindle
Cấp 6chēng
to support/to prop up/to push or move with a pole/...
Cấp 6wàng
prosperous/flourishing/(of flowers) blooming/(of f...
Cấp 6yūn yùn
dizzy/halo/ring around moon or sun
Cấp 6tāo táo
variant of 掏[tao1]
Cấp 6lǎn
lazy
Cấp 6guǎi
variant of 枴|拐[guai3]
Cấp 6juān yuán
to relinquish; to abandon/to contribute; to donate...
Cấp 6jiāo xiāo jū qiáo
proud/arrogant
Cấp 6pìn pìng
to engage (a teacher etc)/to hire/to betroth/betro...
Cấp 6hàn dàn
regret (sense of loss or dissatisfaction)
Cấp 6qú jù
big/stream or canal/drain/ditch/CL:條|条[tiao2]/him ...
Cấp 6qiān
modest
Cấp 6guā
to blow (of the wind)
Cấp 6shuǎng shuāng
bright/clear/crisp/open/frank/straightforward/to f...
Cấp 6gǒng
secure/solid
Cấp 6zī
to consult
Cấp 6xié
(bound form) harmonious/(bound form) humorous/(lit...
Cấp 6chǒng
to love/to pamper/to spoil/to favor
Cấp 6wa wā guī huá wá
replaces 啊[a5] when following the vowel "u" or "ao...
Cấp 6tī dié
to kick/to play (e.g. soccer)/(slang) butch (in a ...
Cấp 6tàng zhēng zhèng ché...
classifier for times, round trips or rows/a time/a...
Cấp 6yú
to amuse
Cấp 6dūn zún cún zūn cǔn ...
to crouch/to squat/to stay (somewhere)
Cấp 6hú
pot/classifier for bottled liquid
Cấp 6bǎng bēng bàng páng ...
variant of 榜[bang3] / to whip/Taiwan pr. [beng4]
Cấp 6bàng páng bēng péng
near/approaching/to depend on/(slang) to have an i...
Cấp 6cǎi kuí
to step on/to tread/to stamp/to press a pedal/to p...
Cấp 6zhǔ
to cook/to boil
Cấp 6chǎo
to sauté; to stir-fry/to speculate (in real estate...
Cấp 6qiān yán
lead (chemistry)
Cấp 6dǎo
to tread on/to trample/to stamp/to fulfill/Taiwan ...
Cấp 6jiǎn
to pick up; to collect; to gather
Cấp 6cè si
used in 茅廁|茅厕[mao2 si5]
Cấp 6zhōu yù
congee/gruel/porridge/CL:碗[wan3]
Cấp 6cù zuò
vinegar/jealousy (in love rivalry)
Cấp 6jiàng
thick paste of fermented soybean/marinated in soy ...
Cấp 6jiā qié
eggplant
Cấp 6sháo shuò zhuó dì
spoon/ladle/CL:把[ba3]/abbr. for 公勺[gong1 shao2], c...
Cấp 6shǔ
variant of 薯[shu3]
Cấp 6mán
used in 饅頭|馒头[man2 tou5]
Cấp 7sī shǐ
(phonetic)/this
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.