Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
37 / 208 Từ điển
Cấp 7

luó luō luo

gauze/to collect/to gather/to catch/to sift

Cấp 7

chén zhèn

to lay out; to exhibit; to display/to narrate; to ...

Cấp 7

(bound form) crass/stupid/rude/(used to represent ...

Cấp 7

lēi lè lei

to strap tightly/to bind

Cấp 7

silk/thread/trace/(cuisine) shreds or julienne str...

Cấp 7

woman who looks after small children/(old) female ...

Cấp 7

jì jī

variant of 跡|迹[ji4]

Cấp 7

yǎ yā yá

elegant

Cấp 7

dīng zhēng

male adult/the 4th of the 10 Heavenly Stems 天干[tia...

Cấp 7

(bound form) evil spirit; devil/(prefix) supernatu...

Cấp 7

wǎ wà

roof tile/abbr. for 瓦特[wa3 te4]

Cấp 7

(bound form) to raid; to attack/(bound form) to co...

Cấp 7

hōng

explosion/bang/boom/rumble/to attack/to shoo away/...

Cấp 7

variant of 愈[yu4]/to heal

Cấp 7

huāng huǎng kāng huá...

desolate/shortage/scarce/out of practice/absurd/un...

Cấp 7

hún

soul; spirit; immortal soul (that can be detached ...

Cấp 7

rén

humane/kernel

Cấp 7

bāng

(bound form) country; nation; state

Cấp 7

shǔ

office/bureau/(Taiwan pr. [shu4]) to sign/to arran...

Cấp 7

yù yà

(bound form) to defend; to resist

Cấp 7

lóng lōng

grand/intense/prosperous/to swell/to bulge

Cấp 7

slave

Cấp 7

jiē

all/each and every/in all cases

Cấp 7

zhòu

eternity/(geology) eon

Cấp 7

yán

variant of 巖|岩[yan2]

Cấp 7

sā sǎ

to scatter/to sprinkle/to spill

Cấp 7

sōu

classifier for ships/Taiwan pr. [sao1]

Cấp 7

xiàn xiòng

statute/constitution

Cấp 7

compassionate/gentle/merciful/kind/humane

Cấp 7

fèng

phoenix

Cấp 7

to expel/to urge on/to drive/to run quickly

Cấp 7

yǎn yàn

to cover up; to conceal/to close (a door, book etc...

Cấp 7

jiān

double/twice/simultaneous/holding two or more (off...

Cấp 7

shī

corpse

Cấp 7

piāo

to float (in the air); to flutter; to waft/complac...

Cấp 7

zōng

(bound form) footprint; trace; tracks

Cấp 7

chóu qiú jū

variant of 仇[chou2]

Cấp 7

xié yá yé xú shé

demonic/iniquitous/nefarious/evil/unhealthy influe...

Cấp 7

to plan to/to draft (a plan)/to imitate/to assess/...

Cấp 7

xún yán shùn

variant of 巡[xun2]

Cấp 7

dose (medicine)

Cấp 7

wěi

variant of 偽|伪[wei3]

Cấp 7

chéng kuáng chěng

to present to a superior/memorial/petition/to pres...

Cấp 7

róu

soft/flexible/supple/yielding/rho (Greek letter Ρρ...

Cấp 7

mài mò

variant of 脈|脉[mai4]

Cấp 7

prison

Cấp 7

huò

to confuse/to be puzzled

Cấp 7

shòu

beast/animal/beastly/bestial

Cấp 7

zhàng

(bound form) curtain; tent; canopy/variant of 賬|账[...

Cấp 7

to fear

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.