Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
luó luō luo
gauze/to collect/to gather/to catch/to sift
Cấp 7chén zhèn
to lay out; to exhibit; to display/to narrate; to ...
Cấp 7lǔ
(bound form) crass/stupid/rude/(used to represent ...
Cấp 7lēi lè lei
to strap tightly/to bind
Cấp 7sī
silk/thread/trace/(cuisine) shreds or julienne str...
Cấp 7mǔ
woman who looks after small children/(old) female ...
Cấp 7jì jī
variant of 跡|迹[ji4]
Cấp 7yǎ yā yá
elegant
Cấp 7dīng zhēng
male adult/the 4th of the 10 Heavenly Stems 天干[tia...
Cấp 7mó
(bound form) evil spirit; devil/(prefix) supernatu...
Cấp 7wǎ wà
roof tile/abbr. for 瓦特[wa3 te4]
Cấp 7xí
(bound form) to raid; to attack/(bound form) to co...
Cấp 7hōng
explosion/bang/boom/rumble/to attack/to shoo away/...
Cấp 7yù
variant of 愈[yu4]/to heal
Cấp 7huāng huǎng kāng huá...
desolate/shortage/scarce/out of practice/absurd/un...
Cấp 7hún
soul; spirit; immortal soul (that can be detached ...
Cấp 7rén
humane/kernel
Cấp 7bāng
(bound form) country; nation; state
Cấp 7shǔ
office/bureau/(Taiwan pr. [shu4]) to sign/to arran...
Cấp 7yù yà
(bound form) to defend; to resist
Cấp 7lóng lōng
grand/intense/prosperous/to swell/to bulge
Cấp 7nú
slave
Cấp 7jiē
all/each and every/in all cases
Cấp 7zhòu
eternity/(geology) eon
Cấp 7yán
variant of 巖|岩[yan2]
Cấp 7sā sǎ
to scatter/to sprinkle/to spill
Cấp 7sōu
classifier for ships/Taiwan pr. [sao1]
Cấp 7xiàn xiòng
statute/constitution
Cấp 7cí
compassionate/gentle/merciful/kind/humane
Cấp 7fèng
phoenix
Cấp 7qū
to expel/to urge on/to drive/to run quickly
Cấp 7yǎn yàn
to cover up; to conceal/to close (a door, book etc...
Cấp 7jiān
double/twice/simultaneous/holding two or more (off...
Cấp 7shī
corpse
Cấp 7piāo
to float (in the air); to flutter; to waft/complac...
Cấp 7zōng
(bound form) footprint; trace; tracks
Cấp 7chóu qiú jū
variant of 仇[chou2]
Cấp 7xié yá yé xú shé
demonic/iniquitous/nefarious/evil/unhealthy influe...
Cấp 7nǐ
to plan to/to draft (a plan)/to imitate/to assess/...
Cấp 7xún yán shùn
variant of 巡[xun2]
Cấp 7jì
dose (medicine)
Cấp 7wěi
variant of 偽|伪[wei3]
Cấp 7chéng kuáng chěng
to present to a superior/memorial/petition/to pres...
Cấp 7róu
soft/flexible/supple/yielding/rho (Greek letter Ρρ...
Cấp 7mài mò
variant of 脈|脉[mai4]
Cấp 7yù
prison
Cấp 7huò
to confuse/to be puzzled
Cấp 7shòu
beast/animal/beastly/bestial
Cấp 7zhàng
(bound form) curtain; tent; canopy/variant of 賬|账[...
Cấp 7jù
to fear
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.