Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
35 / 208 Từ điển
Cấp 6

tà tā

to tread/to stamp/to step on/to press a pedal/to i...

Cấp 6

gān

liver/CL:葉|叶[ye4],個|个[ge4]/(slang) to put in long ...

Cấp 6

tóng

copper (chemistry)/see also 紅銅|红铜[hong2 tong2]/CL:...

Cấp 6

kuà kù kuā kuǎ

to step across/to stride over/to straddle/to span

Cấp 6

dàng

official records/grade (of goods)/file/records/she...

Cấp 6

zhǒng

to swell/swelling/swollen

Cấp 6

gǎng gāng

(bound form) hillock; mound/sentry post; policeman...

Cấp 6

tūn tiān

to swallow/to take

Cấp 6

hóng

great/magnificent/macro (computing)/macro-

Cấp 6

耀

yào

brilliant/glorious

Cấp 6

niǔ chǒu zhǒu zhòu

to turn/to twist/to wring/to sprain/to swing one's...

Cấp 6

to push aside with the hand, foot, a stick etc/to ...

Cấp 6

huì

to draw; to paint/to depict; to portray

Cấp 6

sacrifice

Cấp 6

grave/tomb/mausoleum

Cấp 6

zhuō

to clutch/to grab/to capture

Cấp 6

xián

to dislike/suspicion/resentment/enmity/abbr. for 嫌...

Cấp 6

breast/milk

Cấp 6

chuàn guàn quàn

to string together/to skewer/to connect wrongly/to...

Cấp 6

wá wā guì

baby/doll

Cấp 6

dā tà

to put up/to build (scaffolding)/to hang (clothes ...

Cấp 6

jiā

excellent/auspicious/to praise/to commend

Cấp 6

zhái chè dù

residence/(coll.) to stay in at home/to hang aroun...

Cấp 6

tiān tiàn

to add; to increase; to replenish

Cấp 6

to dig/to excavate/to scoop out

Cấp 6

yǎng

oxygen (chemistry)

Cấp 6

ruthless/strong (e.g. of wine)/(loanword) cool/hip

Cấp 6

xuán

to hang or suspend/to worry/public announcement/un...

Cấp 6

cāng

barn/granary/storehouse/cabin/hold (in ship)

Cấp 6

guǐ

(bound form) rail; track; course; path

Cấp 6

píng bǐng bìng bīng

(standing) screen

Cấp 6

sì shì

Buddhist temple/mosque/government office (old)

Cấp 6

a drop/to drip

Cấp 6

membrane/film

Cấp 6

shé guā

tongue

Cấp 6

ào áo

proud/arrogant/to despise/unyielding/to defy

Cấp 6

mián

generic term for cotton or kapok/cotton/padded or ...

Cấp 6

variant of 爐|炉[lu2]

Cấp 6

yú tōu yǔ

pleased

Cấp 6

dàn

birth/birthday/brag/boast/to increase

Cấp 6

pào pāo páo

bubble; foam/blister/to soak; to steep; to infuse/...

Cấp 6

fēn

miasma/vapor

Cấp 6

gān gǎn gàn

stick/pole/lever/classifier for long objects such ...

Cấp 6

āi ái

to suffer; to endure/to pull through (hard times)/...

Cấp 6

wán

mischievous/obstinate/to play/stupid/stubborn/naug...

Cấp 6

to bet; to gamble

Cấp 6

fèi pèi

lung/CL:個|个[ge4]

Cấp 6

diào

a string of 100 cash (arch.)/to lament/to condole ...

Cấp 6

máng

blind

Cấp 6

lán

fence/railing/hurdle/column or box (of text or oth...

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.