Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
tà tā
to tread/to stamp/to step on/to press a pedal/to i...
Cấp 6gān
liver/CL:葉|叶[ye4],個|个[ge4]/(slang) to put in long ...
Cấp 6tóng
copper (chemistry)/see also 紅銅|红铜[hong2 tong2]/CL:...
Cấp 6kuà kù kuā kuǎ
to step across/to stride over/to straddle/to span
Cấp 6dàng
official records/grade (of goods)/file/records/she...
Cấp 6zhǒng
to swell/swelling/swollen
Cấp 6gǎng gāng
(bound form) hillock; mound/sentry post; policeman...
Cấp 6tūn tiān
to swallow/to take
Cấp 6hóng
great/magnificent/macro (computing)/macro-
Cấp 6yào
brilliant/glorious
Cấp 6niǔ chǒu zhǒu zhòu
to turn/to twist/to wring/to sprain/to swing one's...
Cấp 6bō
to push aside with the hand, foot, a stick etc/to ...
Cấp 6huì
to draw; to paint/to depict; to portray
Cấp 6xī
sacrifice
Cấp 6mù
grave/tomb/mausoleum
Cấp 6zhuō
to clutch/to grab/to capture
Cấp 6xián
to dislike/suspicion/resentment/enmity/abbr. for 嫌...
Cấp 6rǔ
breast/milk
Cấp 6chuàn guàn quàn
to string together/to skewer/to connect wrongly/to...
Cấp 6wá wā guì
baby/doll
Cấp 6dā tà
to put up/to build (scaffolding)/to hang (clothes ...
Cấp 6jiā
excellent/auspicious/to praise/to commend
Cấp 6zhái chè dù
residence/(coll.) to stay in at home/to hang aroun...
Cấp 6tiān tiàn
to add; to increase; to replenish
Cấp 6wā
to dig/to excavate/to scoop out
Cấp 6yǎng
oxygen (chemistry)
Cấp 6kù
ruthless/strong (e.g. of wine)/(loanword) cool/hip
Cấp 6xuán
to hang or suspend/to worry/public announcement/un...
Cấp 6cāng
barn/granary/storehouse/cabin/hold (in ship)
Cấp 6guǐ
(bound form) rail; track; course; path
Cấp 6píng bǐng bìng bīng
(standing) screen
Cấp 6sì shì
Buddhist temple/mosque/government office (old)
Cấp 6dī
a drop/to drip
Cấp 6mó
membrane/film
Cấp 6shé guā
tongue
Cấp 6ào áo
proud/arrogant/to despise/unyielding/to defy
Cấp 6mián
generic term for cotton or kapok/cotton/padded or ...
Cấp 6lú
variant of 爐|炉[lu2]
Cấp 6yú tōu yǔ
pleased
Cấp 6dàn
birth/birthday/brag/boast/to increase
Cấp 6pào pāo páo
bubble; foam/blister/to soak; to steep; to infuse/...
Cấp 6fēn
miasma/vapor
Cấp 6gān gǎn gàn
stick/pole/lever/classifier for long objects such ...
Cấp 6āi ái
to suffer; to endure/to pull through (hard times)/...
Cấp 6wán
mischievous/obstinate/to play/stupid/stubborn/naug...
Cấp 6dǔ
to bet; to gamble
Cấp 6fèi pèi
lung/CL:個|个[ge4]
Cấp 6diào
a string of 100 cash (arch.)/to lament/to condole ...
Cấp 6máng
blind
Cấp 6lán
fence/railing/hurdle/column or box (of text or oth...
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.