Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
dǒng zhǒng
to supervise/to direct/director
Cấp 7gē
to cut/to cut apart
Cấp 7wù méng
fog/mist/CL:場|场[chang2],陣|阵[zhen4]
Cấp 7chóu táo
chip (in gambling); token (for counting); ticket/t...
Cấp 7cóng
cluster/collection/collection of books/thicket
Cấp 7mù
solemn/reverent/calm/burial position in an ancestr...
Cấp 7liè xī què
hunting
Cấp 7bì bei
arm
Cấp 7pāo
to throw/to toss/to fling/to cast/to abandon
Cấp 7nǎo
to get angry
Cấp 7yòu
(literary) to induce; to entice
Cấp 7láng lǎng làng hǎng
wolf/CL:匹[pi3],隻|只[zhi1],條|条[tiao2]
Cấp 7zhàng
weaponry/to hold (a weapon)/to wield/to rely on/to...
Cấp 7lì
grain/granule/classifier for small round things (p...
Cấp 7yáo
(bound form) distant; remote; far away
Cấp 7fǔ
to comfort/to console/to stroke/to caress/an old t...
Cấp 7jīng
crystal
Cấp 7xiá
gorge
Cấp 7cāng cǎng
dark blue/deep green/ash-gray
Cấp 7líng lìng
to approach/to rise high/thick ice/to insult or ma...
Cấp 7tú chú yé
variant of 途[tu2]
Cấp 7cuì suì
pure/unmixed/essence
Cấp 7jì
silent/solitary/Taiwan pr. [ji2]
Cấp 7gōng
respectful
Cấp 7fù
poetic essay/taxation/to bestow on/to endow with
Cấp 7yì
to restrain/to restrict/to keep down/or
Cấp 7zhì
order/orderliness/(classifier) ten years
Cấp 7āi
sorrow; grief; pity/to grieve for; to pity; to lam...
Cấp 7dǒu
to tremble/to shake out/to reveal/to make it in th...
Cấp 7héng
variant of 恆|恒[heng2]
Cấp 7shèn zhèn
old variant of 慎[shen4]
Cấp 7cí
magnetic/magnetism/porcelain
Cấp 7chǐ
tooth/CL:顆|颗[ke1]
Cấp 7bù
terror/terrified/afraid/frightened
Cấp 7pàn
to betray/to rebel/to revolt
Cấp 7zī cí
now/here/this/time/year
Cấp 7jì zhài
to offer a sacrifice to (gods or ancestors)/memori...
Cấp 7quán
fist/boxing
Cấp 7mí
brimming or overflowing
Cấp 7huǎng huàng
to sway/to shake/to wander about
Cấp 7ái yán
cancer/carcinoma/also pr. [yan2]
Cấp 7lì dài yì dì
(bound form) a person in servitude; low-ranking su...
Cấp 7kān chěn
(bound form) may; can/(bound form) to endure; to b...
Cấp 7gù hù
to employ/to hire/to rent
Cấp 7lián
incorruptible/honest/inexpensive/to investigate (o...
Cấp 7chéng
to punish/to reprimand/to warn
Cấp 7jié
to rob/to plunder/to seize by force/to coerce/cala...
Cấp 7mèn mēn
bored/depressed/melancholy/sealed/airtight/tightly...
Cấp 7tuǒ
suitable/adequate/ready/settled
Cấp 7cāng
cabin/the hold of a ship or airplane
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.