Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
46 / 208 Từ điển
Cấp 8

shoe/to tread on

Cấp 8

tán

earthen jar

Cấp 8

to cut down/to fell/to dispatch an expedition agai...

Cấp 8

qì xiè qiè jié

to carve/carved words/to agree/a contract/a deed

Cấp 8

to cover/to overflow/to overturn/to capsize

Cấp 8

diāo

bird of prey

Cấp 8

jiǎo zhuó jiào hé

to hand in/to hand over/to seize

Cấp 8

huàn

to call

Cấp 8

to go/to visit (e.g. another country)/to attend (a...

Cấp 8

yuè

high mountain/highest peak of a mountain ridge

Cấp 8

páng

(bound form) huge/(bound form) numerous and disord...

Cấp 8

ruì

acute

Cấp 8

chì chè zhè

to blame/to reprove/to reprimand/to expel/to oust/...

Cấp 8

lüè lüě

to take over by force/to rob/to plunder/to brush o...

Cấp 8

yāo jiǎo

goblin/witch/devil/bewitching/enchanting/monster/p...

Cấp 8

miào

temple/ancestral shrine/CL:座[zuo4]/temple fair/gre...

Cấp 8

xiāo

miserable/desolate/dreary/Chinese mugwort

Cấp 8

chàn zhàn shān

to tremble/to shiver/to shake/to vibrate/Taiwan pr...

Cấp 8

liè

inferior

Cấp 8

biàn biǎn bàn piàn

to distinguish/to recognize

Cấp 8

qiāng kòng

(bound form) cavity/tune/accent (in one's speech)/...

Cấp 8

miáo

sprout

Cấp 8

to be jealous of/fear/dread/scruple/to avoid or ab...

Cấp 8

ké qiào

(bound form) shell/Taiwan pr. [ke2]

Cấp 8

zhuó zhuō

outstanding

Cấp 8

áng yàng

to lift/to raise/to raise one's head/high/high spi...

Cấp 8

zhòu

to wrinkle/wrinkled/to crease

Cấp 8

contrary/opposite/backwards/to go against/to oppos...

Cấp 8

bo bǔ pū

see 蘿蔔|萝卜[luo2 bo5]

Cấp 8

to store up/to grow (e.g. a beard)/to entertain (i...

Cấp 8

jié

to exhaust

Cấp 8

yuè

pleased

Cấp 8

luǎn kūn

egg/ovum/spawn/(coll.) testicles/(old) penis/(expl...

Cấp 8

xīng

ape

Cấp 8

xiào xiāo

similar/resembling/to resemble/to be like

Cấp 8

variant of 駁|驳[bo2]

Cấp 8

abundant

Cấp 8

chù xù

to raise (animals)

Cấp 8

yàn yān yè yuān

to swallow

Cấp 8

wèi wēi wěi

to fear

Cấp 8

zhòu

sudden/unexpected/abrupt/suddenly/Taiwan pr. [zou4...

Cấp 8

dèng

to open (one's eyes) wide/to stare at/to glare at

Cấp 8

bān

spot/colored patch/stripe/spotted/striped/variegat...

Cấp 8

yōu

long or drawn out/remote in time or space/leisurel...

Cấp 8

to take prisoner/prisoner of war

Cấp 8

xī tì

tin (chemistry)/to bestow/to confer/to grant/Taiwa...

Cấp 8

míng

to engrave/inscribed motto

Cấp 8

zhàng cháng

to swell; dropsical; swollen; bloated

Cấp 8

qí jī

variant of 棋[qi2]

Cấp 8

jiàng

craftsman

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.