Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
bì biē piē
to cover/to shield/to screen/to conceal
Cấp 8diān
top (of the head)/apex/to fall forwards/inverted/t...
Cấp 8zhē
to cover up (a shortcoming)/to screen off/to hide/...
Cấp 8xū yū yù
to implore
Cấp 8kuāng kuàng kuáng
frame (e.g. door frame)/casing/fig. framework/temp...
Cấp 8qīn
to respect/to admire/to venerate/by the emperor hi...
Cấp 8zhī
Zoysia pungens
Cấp 8tān
to spread out/vendor's stand
Cấp 8zhōng zhòng
inner feelings
Cấp 8lín lìn
to filter/to strain/to drain/gonorrhea/(TCM) stran...
Cấp 8é
variant of 鵝|鹅[e2]
Cấp 8féng péng páng
to meet by chance/to come across/(of a calendar ev...
Cấp 8xiáng
to soar/to glide/variant of 詳|详[xiang2]/(slang) sh...
Cấp 8mián
old variant of 綿|绵[mian2]/cotton
Cấp 8kū gū
dried up
Cấp 8wū
witch/wizard/shaman/also pr. [wu2]
Cấp 8xī qī
variant of 溪[xi1]
Cấp 8bēi
a monument/an upright stone tablet/stele/CL:塊|块[ku...
Cấp 8hǎn hàn
rare
Cấp 8chī
variant of 痴[chi1]
Cấp 8gōng
a bow (weapon)/CL:張|张[zhang1]/to bend/to arch (one...
Cấp 8liáo liǎo lǎo
bureaucrat/colleague
Cấp 8bǐng
handle or shaft (of an axe etc)/(of a flower, leaf...
Cấp 8zhǎi
narrow/narrow-minded/badly off
Cấp 8zhào
(bound form) omen/to foretell/million; mega-/(Tw) ...
Cấp 8yá
precipice/cliff/Taiwan pr. [yai2]
Cấp 8jīn qián
muscle/tendon/veins visible under the skin/sth res...
Cấp 8rǎng rāng
to shout/to bellow/to make a big deal of sth/to ma...
Cấp 8xián
bow string/string of musical instrument/watchsprin...
Cấp 8lèng
to look distracted/to stare blankly/distracted/bla...
Cấp 8kěn
earnest
Cấp 8dié
to fold/to fold over in layers/to furl/to layer/to...
Cấp 8yù yú
to describe sth as/an analogy/a simile/a metaphor/...
Cấp 8pǔ
chart/list/table/register/score (music)/spectrum (...
Cấp 8huáng
brilliant
Cấp 8zhuì
to fall/to drop/to weigh down
Cấp 8làn
overflowing/excessive/indiscriminate
Cấp 8cí
chinaware/porcelain/china
Cấp 8mèi
flatter/charm
Cấp 8hán hàn
to contain/to include/culvert
Cấp 8jiāng
variant of 僵[jiang1]
Cấp 8zhī shì
limb
Cấp 8yú yù
(literary) chassis of a carriage (contrasted with ...
Cấp 8pěng fèng
to clasp/to cup the hands/to hold up with both han...
Cấp 8jìn qīn
to immerse/to soak/to steep/gradually
Cấp 8zhuān tuán tuó
brick/CL:塊|块[kuai4]
Cấp 8zhēng
to evaporate/(of cooking) to steam/torch made from...
Cấp 8zhǎo zhuǎ
(coll.) foot of an animal or bird/(coll.) foot sup...
Cấp 8yǎ yā
mute; dumb; incapable of speech/(of a voice) hoars...
Cấp 8zhǎ
to blink/to wink
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.