Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
jiù
maternal uncle
Cấp 8mèi wěn mò
to conceal/dark
Cấp 8gē gé
to bear/to stand/to endure
Cấp 8shào sāo xiāo xiào s...
a whistle/sentry
Cấp 8luó
spiral shell/snail/conch
Cấp 8guī jūn qiū
used in 龜茲|龟兹[Qiu1 ci2]
Cấp 8yuān
old variant of 冤[yuan1]
Cấp 8zāi zài
to plant; to grow/to insert; to erect (e.g. a bus ...
Cấp 8zhà
to cheat/to swindle/to pretend/to feign/to draw sb...
Cấp 8è ě
variant of 厄[e4]
Cấp 8rǎng
soil/earth
Cấp 8péng pèng
swollen
Cấp 8lěi
rampart/base (in baseball)/to build with stones, b...
Cấp 8duì ruì duó
to cash/to exchange/to add (liquid)/to blend/one o...
Cấp 8cuò zuò
obstructed/to fail/to oppress/to repress/to lower ...
Cấp 8qǐ qì
to beg
Cấp 8zhàng
a staff/a rod/cane/walking stick/to flog with a st...
Cấp 8táng
dyke/embankment/pool or pond/hot-water bathing poo...
Cấp 8pān
to climb (by pulling oneself up)/to implicate/to c...
Cấp 8sì tì
four (banker's anti-fraud numeral)/unrestrained/wa...
Cấp 8zào
impatient; hot-tempered
Cấp 8fān fán fàn
to gallop/Taiwan pr. [fan2]/variant of 帆[fan1]
Cấp 8cuàn cuān
to flee/to scuttle/to exile or banish/to amend or ...
Cấp 8wán
ball/pellet/pill
Cấp 8zhǎn
to behead (as form of capital punishment)/to chop
Cấp 8dī tí dǐ shí wéi
variant of 堤[di1]
Cấp 8fàn
to deal in/to buy and sell/to trade in/to retail/t...
Cấp 8xiāng
box (in theater)/side room/side
Cấp 8xiān hén
to lift (a lid)/to rock/to convulse
Cấp 8bīn
(bound form) water's edge; bank; shore/(bound form...
Cấp 8lǔ
prisoner of war/to capture/to take prisoner/(old) ...
Cấp 8xiè
to unload/to unhitch/to remove or strip/to get rid...
Cấp 8zhǎo
pond/pool
Cấp 8zhū
tree trunk/stump (tree root)/a plant/classifier fo...
Cấp 8pī pǐ
to split in two/to divide
Cấp 8qiè
timid/cowardly/rustic/Taiwan pr. [que4]
Cấp 8mò
foam/suds
Cấp 8sǎng
throat/voice
Cấp 8fén fèn
to burn
Cấp 8nèn
old variant of 嫩[nen4]
Cấp 8shù
to erect/vertical/vertical stroke (in Chinese char...
Cấp 8jùn
(of mountains) high/harsh or severe
Cấp 8bào
leopard/panther
Cấp 8dōu
old variant of 兜[dou1]
Cấp 8yǐng
head of grain/husk/tip/point/clever/gifted/outstan...
Cấp 8shèn
to seep/to ooze/to horrify
Cấp 8qiǎn
to censure/to reprimand
Cấp 8dào
paddy/rice (Oryza sativa)
Cấp 8bì
to collapse/variant of 斃|毙[bi4]/variant of 獙[bi4]
Cấp 8xiǔ
rotten
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.