Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
48 / 208 Từ điển
Cấp 8

jiù

maternal uncle

Cấp 8

mèi wěn mò

to conceal/dark

Cấp 8

gē gé

to bear/to stand/to endure

Cấp 8

shào sāo xiāo xiào s...

a whistle/sentry

Cấp 8

luó

spiral shell/snail/conch

Cấp 8

guī jūn qiū

used in 龜茲|龟兹[Qiu1 ci2]

Cấp 8

yuān

old variant of 冤[yuan1]

Cấp 8

zāi zài

to plant; to grow/to insert; to erect (e.g. a bus ...

Cấp 8

zhà

to cheat/to swindle/to pretend/to feign/to draw sb...

Cấp 8

è ě

variant of 厄[e4]

Cấp 8

rǎng

soil/earth

Cấp 8

péng pèng

swollen

Cấp 8

lěi

rampart/base (in baseball)/to build with stones, b...

Cấp 8

duì ruì duó

to cash/to exchange/to add (liquid)/to blend/one o...

Cấp 8

cuò zuò

obstructed/to fail/to oppress/to repress/to lower ...

Cấp 8

qǐ qì

to beg

Cấp 8

zhàng

a staff/a rod/cane/walking stick/to flog with a st...

Cấp 8

táng

dyke/embankment/pool or pond/hot-water bathing poo...

Cấp 8

pān

to climb (by pulling oneself up)/to implicate/to c...

Cấp 8

sì tì

four (banker's anti-fraud numeral)/unrestrained/wa...

Cấp 8

zào

impatient; hot-tempered

Cấp 8

fān fán fàn

to gallop/Taiwan pr. [fan2]/variant of 帆[fan1]

Cấp 8

cuàn cuān

to flee/to scuttle/to exile or banish/to amend or ...

Cấp 8

wán

ball/pellet/pill

Cấp 8

zhǎn

to behead (as form of capital punishment)/to chop

Cấp 8

dī tí dǐ shí wéi

variant of 堤[di1]

Cấp 8

fàn

to deal in/to buy and sell/to trade in/to retail/t...

Cấp 8

xiāng

box (in theater)/side room/side

Cấp 8

xiān hén

to lift (a lid)/to rock/to convulse

Cấp 8

bīn

(bound form) water's edge; bank; shore/(bound form...

Cấp 8

prisoner of war/to capture/to take prisoner/(old) ...

Cấp 8

xiè

to unload/to unhitch/to remove or strip/to get rid...

Cấp 8

zhǎo

pond/pool

Cấp 8

zhū

tree trunk/stump (tree root)/a plant/classifier fo...

Cấp 8

pī pǐ

to split in two/to divide

Cấp 8

qiè

timid/cowardly/rustic/Taiwan pr. [que4]

Cấp 8

foam/suds

Cấp 8

sǎng

throat/voice

Cấp 8

fén fèn

to burn

Cấp 8

nèn

old variant of 嫩[nen4]

Cấp 8

shù

to erect/vertical/vertical stroke (in Chinese char...

Cấp 8

jùn

(of mountains) high/harsh or severe

Cấp 8

bào

leopard/panther

Cấp 8

dōu

old variant of 兜[dou1]

Cấp 8

yǐng

head of grain/husk/tip/point/clever/gifted/outstan...

Cấp 8

shèn

to seep/to ooze/to horrify

Cấp 8

qiǎn

to censure/to reprimand

Cấp 8

dào

paddy/rice (Oryza sativa)

Cấp 8

to collapse/variant of 斃|毙[bi4]/variant of 獙[bi4]

Cấp 8

xiǔ

rotten

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.