Tiếng Nhật

しょうり
Nghĩa: thắng lợi; chiến thắng
Từ loại: Danh từ

Nghe phát âm

Viết tay

勝
利

Câu ví dụ

Họ đã giành được một chiến thắng đầy khó khăn.
彼のチームは圧倒的な勝利を収めた。
Đội của anh ấy đã giành được một chiến thắng áp đảo.
彼はチームを勝利に導いた。
Anh ấy đã dẫn dắt đội đến chiến thắng.
勝利の女神が微笑んだ。
Nữ thần chiến thắng đã mỉm cười.
勝利を目前にして、チームの緊張感が高まった。
Khi chiến thắng đã ở ngay trước mắt, sự căng thẳng của đội bóng tăng lên.
彼は力ずくで勝利を奪い取った
Anh ấy đã dùng sức mạnh để đoạt lấy chiến thắng.
彼は勝利の歌を高らかに歌った。
Anh ấy đã hát vang bài ca chiến thắng.
そのチームは、試合終了直前に劇的な逆転勝利を収めた。
Đội đó đã giành được chiến thắng lội ngược dòng đầy kịch tính ngay trước khi trận đấu kết thúc.
ランナーは最後まで逃げ切って、僅差で勝利した。
Vận động viên đã giữ vững lợi thế đến cuối cùng và giành chiến thắng sát nút.
彼は野球部のエースとして、チームを勝利に導いた。
Với tư cách là át chủ bài của câu lạc bộ bóng chày, anh ấy đã dẫn dắt đội đến chiến thắng.

Ghi chú sử dụng

Từ ngữ trang trọng để nói về việc giành chiến thắng trong thể thao, chiến tranh hoặc bất kỳ cuộc cạnh tranh nào.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku kết hợp bài kiểm tra thích ứng, thẻ FSRS và nhiệm vụ hằng ngày để bạn biết mình cần làm gì chỉ trong 15 phút.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ chữ Hán, kana và hangul đến ngữ pháp nâng cao, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với các bài kiểm tra phù hợp với khả năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận hỗ trợ từ cộng đồng. Học cùng những người đang học tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Anh khác.