Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
2 / 115 Từ điển
Cấp 1

6 nét

キュウ

rest, day off, retire, sleep

Cấp 1

6 nét

thread

Cấp 1

6 nét

character, letter, word, section of village

Cấp 1

6 nét

ear

Cấp 1

6 nét

セン

before, ahead, previous, future, precedence

Cấp 1

6 nét

ソウ サッ

early, fast

Cấp 1

6 nét

チク

bamboo

Cấp 1

6 nét

チュウ キ

insect, bug, temper

Cấp 1

6 nét

ネン

year, counter for years

Cấp 1

6 nét

ヒャク ビャク

hundred

Cấp 1

6 nét

メイ ミョウ

name, noted, distinguished, reputation

Cấp 1

7 nét

カ ケ

flower

Cấp 1

7 nét

バイ

shellfish

Cấp 1

7 nét

ケン

see, hopes, chances, idea, opinion, look at, visib...

Cấp 1

7 nét

シャ

car

Cấp 1

7 nét

セキ シャク

red

Cấp 1

7 nét

ソク

leg, foot, be sufficient, counter for pairs of foo...

Cấp 1

7 nét

ソン

village, town

Cấp 1

7 nét

ダン ナン

male

Cấp 1

7 nét

チョウ

town, village, block, street

Cấp 1

8 nét

rain

Cấp 1

8 nét

ガク

study, learning, science

Cấp 1

8 nét

キン コン ゴン

gold

Cấp 1

8 nét

クウ

empty, sky, void, vacant, vacuum

Cấp 1

8 nét

セイ ショウ

blue, green

Cấp 1

8 nét

リン

grove, forest

Cấp 1

9 nét

オン イン -ノン

sound, noise

Cấp 1

9 nét

ソウ

grass, weeds, herbs, pasture, write, draft

Cấp 1

10 nét

コウ キョウ

exam, school, printing, proof, correction

Cấp 1

12 nét

シン

forest, woods

Cấp 10

12 nét

ソウ ソ ゾウ

once, before, formerly, ever, never, ex-

Cấp 2

2 nét

トウ

sword, saber, knife

Cấp 2

3 nét

ガン

round, full (month), perfection, -ship, pills, mak...

Cấp 2

3 nét

キュウ

bow, bow (archery, violin)

Cấp 2

3 nét

コウ ク グ

craft, construction, katakana e radical (no. 48)

Cấp 2

3 nét

サイ

genius, years old, cubic shaku

Cấp 2

3 nét

マン バン

ten thousand, 10,000

Cấp 2

4 nét

イン

pull, tug, jerk, admit, install, quote, refer to

Cấp 2

4 nét

ギュウ

cow

Cấp 2

4 nét

ゲン ガン

beginning, former time, origin

Cấp 2

4 nét

door, counter for houses, door radical (no. 63)

Cấp 2

4 nét

noon, sign of the horse, 11AM-1PM, seventh sign of...

Cấp 2

4 nét

コウ ク

public, prince, official, governmental

Cấp 2

4 nét

コン キン

now

Cấp 2

4 nét

stop, halt

Cấp 2

4 nét

ショウ

few, little

Cấp 2

4 nét

シン

heart, mind, spirit, heart radical (no. 61)

Cấp 2

4 nét

セツ サイ

cut, cutoff, be sharp

Cấp 2

4 nét

タイ タ

plump, thick, big around

Cấp 2

4 nét

ナイ ダイ

inside, within, between, among, house, home

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.