Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
3 / 115 Từ điển
Cấp 2

4 nét

father

Cấp 2

4 nét

ブン フン ブ

part, minute of time, segment, share, degree, one'...

Cấp 2

4 nét

ホウ

direction, person, alternative

Cấp 2

4 nét

モウ

fur, hair, feather, down

Cấp 2

4 nét

ユウ

friend

Cấp 2

5 nét

ガイ ゲ

outside

Cấp 2

5 nét

ケイ キョウ

elder brother, big brother

Cấp 2

5 nét

old

Cấp 2

5 nét

コウ

wide, broad, spacious

Cấp 2

5 nét

market, city, town

Cấp 2

5 nét

ダイ タイ

pedestal, a stand, counter for machines and vehicl...

Cấp 2

5 nét

トウ

winter

Cấp 2

5 nét

ハン

half, middle, odd number, semi-, part-

Cấp 2

5 nét

mother

Cấp 2

5 nét

ホク

north

Cấp 2

5 nét

dart, arrow

Cấp 2

5 nét

ヨウ

utilize, business, service, use, employ

Cấp 2

6 nét

feathers, counter for birds, rabbits

Cấp 2

6 nét

カイ エ

meeting, meet, party, association, interview, join

Cấp 2

6 nét

カイ エ

-times, round, game, revolve, counter for occurren...

Cấp 2

6 nét

コウ

mingle, mixing, association, coming & going

Cấp 2

6 nét

コウ

ray, light

Cấp 2

6 nét

コウ

consider, think over

Cấp 2

6 nét

コウ ギョウ アン

going, journey, carry out, conduct, act, line, row...

Cấp 2

6 nét

ゴウ ガッ カッ

fit, suit, join, 0.1

Cấp 2

6 nét

Buddhist temple

Cấp 2

6 nét

ジ シ

oneself

Cấp 2

6 nét

ショク シキ

color

Cấp 2

西

6 nét

セイ サイ ス

west, Spain

Cấp 2

6 nét

many, frequent, much

Cấp 2

6 nét

チ ジ

ground, earth

Cấp 2

6 nét

pond, cistern, pool, reservoir

Cấp 2

6 nét

トウ

hit, right, appropriate, himself

Cấp 2

6 nét

ドウ

same, agree, equal

Cấp 2

6 nét

ニク

meat

Cấp 2

6 nét

ベイ マイ メエトル

rice, USA, metre

Cấp 2

6 nét

マイ

every

Cấp 2

7 nét

what

Cấp 2

7 nét

カク

angle, corner, square, horn, antlers

Cấp 2

7 nét

vapor, steam

Cấp 2

7 nét

キン コン

near, early, akin, tantamount

Cấp 2

7 nét

ケイ ギョウ

shape, form, style

Cấp 2

7 nét

ゲン ゴン

say, word

Cấp 2

7 nét

サク サ

make, production, prepare, build

Cấp 2

7 nét

シャ

company, firm, office, association, shrine

Cấp 2

7 nét

ズ ト

map, drawing, plan, extraordinary, audacious

Cấp 2

7 nét

セイ ショウ

voice

Cấp 2

7 nét

ソウ

run

Cấp 2

7 nét

タイ テイ

body, substance, object, reality, counter for imag...

Cấp 2

7 nét

コク

valley

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.