Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
36 / 115 Từ điển
Cấp 8

13 nét

サイ

sponsor, hold (a meeting), give (a dinner)

Cấp 8

13 nét

ソク サイ

close, shut, cover, block, obstruct

Cấp 8

13 nét

サイ セイ

year-end, age, occasion, opportunity

Cấp 8

13 nét

サイ

ride, board, get on, place, spread, 10**44, record...

Cấp 8

13 nét

サク

squeeze

Cấp 8

13 nét

heir, succeed

Cấp 8

13 nét

mercy

Cấp 8

13 nét

シツ

jealous, envy

Cấp 8

13 nét

シュ ショウ

tumor, swelling

Cấp 8

13 nét

シュウ

distress, grieve, lament, be anxious

Cấp 8

13 nét

シュウ シュ トウ

repay, reward, retribution

Cấp 8

13 nét

ショウ ソウ

exhort, urge, encourage

Cấp 8

13 nét

ショウ

detailed, full, minute, accurate, well-informed

Cấp 8

13 nét

ショク

decorate, ornament, adorn, embellish

Cấp 8

13 nét

ショク

contact, touch, feel, hit, proclaim, announce, con...

Cấp 8

13 nét

シン

lie down, sleep, rest, bed, remain unsold

Cấp 8

13 nét

シン

humility, be careful, discreet, prudent

Cấp 8

13 nét

ジン

kidney

Cấp 8

13 nét

スイ

drowsy, sleep, die

Cấp 8

13 nét

キョ コ

cuff, hem, foot of mountain

Cấp 8

13 nét

セキ

tracks, mark, print, impression

Cấp 8

13 nét

セツ ショウ

vicarious, surrogate, act in addition to, take in,...

Cấp 8

13 nét

セン

broil, parch, roast, boil

Cấp 8

13 nét

セン エン

envious, be jealous, covet

Cấp 8

13 nét

セン

gland

Cấp 8

13 nét

セン

discussion, methods called for, selection, result

Cấp 8

13 nét

セン

tread, step on, trample, practice, carry through

Cấp 8

13 nét

ゼン セン

Zen, silent meditation

Cấp 8

13 nét

model, molding

Cấp 8

13 nét

ソ サク

go upstream, retrace the past

Cấp 8

13 nét

ソウ

Buddhist priest, monk

Cấp 8

13 nét

ゾク

burglar, rebel, traitor, robber

Cấp 8

13 nét

ソン

humble, modest

Cấp 8

13 nét

タイ テイ

stagnate, be delayed, overdue, arrears

Cấp 8

13 nét

ロウ ソウ

waterfall, rapids, cascade

Cấp 8

13 nét

タン

sigh, lament, moan, grieve, sigh of admiration

Cấp 8

13 nét

stupid, foolish

Cấp 8

13 nét

チ ジ

immature, young

Cấp 8

13 nét

チク

amass, raise, hoard, store

Cấp 8

13 nét

チョウ

hop, leap up, spring, jerk, prance, buck, splash, ...

Cấp 8

13 nét

テイ

rowboat, small boat

Cấp 8

13 nét

デキ ジョウ ニョウ

drown, indulge

Cấp 8

殿

13 nét

デン テン

Mr., hall, mansion, palace, temple, lord

Cấp 8

13 nét

paint, plaster, daub, smear, coating

Cấp 8

13 nét

トク

coach, command, urge, lead, supervise

Cấp 8

13 nét

トン トツ

suddenly, immediately, in a hurry, arrange, stay i...

Cấp 8

13 nét

バク

vague, obscure, desert, wide

Cấp 8

13 nét

ハチ ハツ

bowl, rice tub, pot, crown

Cấp 8

13 nét

ハン

conveyor, carry, transport

Cấp 8

13 nét

ハン ボン

anxiety, trouble, worry, pain, ill, annoy, nuisanc...

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.